1. beach /biːtʃ/ (n): bãi biển
2. campsite /ˈkæmpsaɪt/ (n): khu cắm trại
3. countryside /ˈkʌntrisaɪd/ (n): vùng nông thôn
4. Bangkok /bæŋˈkɒk/: thành phố Băng-cốc (Thủ đô Thái Lan)
5. London /ˈlʌn.dən/ thành phố Luân-đôn (hủ đô nước Anh)
6. Sydney /ˈsɪd.ni/: Thành phố Xít-ni
7. Tokyo /ˈtəʊ.ki.əʊ/ thành phố Tô-ky-ô (Thủ đô nước Nhật Bản)
8. last /lɑːst/ (adj): cuối, trước
9. yesterday /ˈjestədeɪ/ (n): hôm qua
10. at /ət/ (prep.): ở (dùng cho những vị trí cụ thể)
11. on /ɒn/ (prep.): ở trên (chỉ sự tiếp xúc bề mặt)
12. in /ɪn/ (prep.): ở trong
13. zoo /zuː/: sở thú
14. holiday/ˈhɒlədeɪ/(n): kì nghỉ
15. busy/ˈbɪzi/(adj): bận rộn
16. helpful /ˈhelpfəl/: hữu ích, hay giúp đỡ
17. great /ɡreɪt/(adj): tuyệt vời
18. beautiful /ˈbjuːtɪfəl/(adj): đẹp
19. excellent /ˈeksələnt/(adj): xuất sắc

Bình luận