UNIT 10: OUR SUMMER HOLIDAYS

1. beach /biːtʃ/ (n): bãi biển

2. campsite /ˈkæmpsaɪt/ (n): khu cắm trại

3. countryside /ˈkʌntrisaɪd/ (n): vùng nông thôn

4. Bangkok /bæŋˈkɒk/: thành phố Băng-cốc (Thủ đô Thái Lan)

5. London /ˈlʌn.dən/ thành phố Luân-đôn (hủ đô nước Anh)

6. Sydney /ˈsɪd.ni/: Thành phố Xít-ni

7. Tokyo /ˈtəʊ.ki.əʊ/ thành phố Tô-ky-ô (Thủ đô nước Nhật Bản)

8. last /lɑːst/ (adj): cuối, trước

9. yesterday /ˈjestədeɪ/ (n): hôm qua

10. at /ət/ (prep.): ở (dùng cho những vị trí cụ thể)

11. on /ɒn/ (prep.): ở trên (chỉ sự tiếp xúc bề mặt)

12. in /ɪn/ (prep.): ở trong

13. zoo /zuː/: sở thú

14. holiday/ˈhɒlədeɪ/(n): kì nghỉ

15. busy/ˈbɪzi/(adj): bận rộn

16. helpful /ˈhelpfəl/: hữu ích, hay giúp đỡ

17. great /ɡreɪt/(adj): tuyệt vời

18. beautiful /ˈbjuːtɪfəl/(adj): đẹp

19. excellent /ˈeksələnt/(adj): xuất sắc

 

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *