1. name /neɪm/ (n): tên
2. old /əʊld/ (adj): già, cũ
3. what /wɒt/: cái gì (dùng để hỏi thông tin về người, vật)
4. my /maɪ/: của tôi/tớ/anh/chị…
5. your /jɔː(r)/: của bạn/cậu/em…
6. year /jɪə(r)/: năm, tuổi
7. birthday cake /ˈbɜːθdeɪ keɪk/:bánh sinh nhật

Bình luận