UNIT 2: OUR NAMES

1. name /neɪm/ (n): tên

2. old /əʊld/ (adj): già, cũ

3. what /wɒt/: cái gì (dùng để hỏi thông tin về người, vật)

4. my /maɪ/: của tôi/tớ/anh/chị…

5. your /jɔː(r)/: của bạn/cậu/em…

6. year /jɪə(r)/: năm, tuổi

7. birthday cake /ˈbɜːθdeɪ keɪk/:bánh sinh nhật

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *