UNIT 3: MY FOREIGN FRIENDS
PART 1- VOCABULARY
(Phần 1- Từ vựng)
1. active /ˈæktɪv/ (adj) nhanh nhẹn, năng động
2. actor /ˈæk.tɚ/ (n) diễn viên
3. America / əˈmerɪkə/ (n) nước Mỹ
4. American /əˈmerɪkən/ (n) người Mỹ
5. Australia /ɒˈstreɪliə/ (n) nước Úc
6. Australian /ɒˈstreɪliən/ (n) người Úc
7. alone /əˈləun/ (adv) một mình
8. appearance /əˈpɪərəns/ (n) vẻ bề ngoài
9. Britain /ˈbrɪtn/ (n) nước Anh
10. British /ˈbrɪtɪʃ/ (n) người Anh
11. Chinese /ʧaɪˈniːz/(n) người Trung Quốc
12. clever /ˈklevə®/ (adj) thông minh, lanh lợi
13. creative /kriˈeɪ.t̬ɪv/ (adj) thuộc sự sáng tạo
14. cook with s.o /kʊk wɪð/ (v) nấu ăn với ai đó
15. fantastic /fænˈtæs.tɪk/ (adj) tuyệt vời
16. friendly /ˈfrendli/ (adj) thân thiện
17.from /frəm/ (prep) từ
18. help classmates /help ˈklɑːsmeɪt/ (v) giúp đỡ bạn học
19. helpful /ˈhelpfl/ (adj) hay giúp đỡ, tốt bụng
20. India /ˈɪndiə/ (n) nước Ấn Độ
21. Indian /ˈɪndiən/ (n) người Ấn Độ
22. invite /ɪnˈvaɪt/ (v) mời
23. lake /leɪk/ (n) hồ
24. kangaroo /kӕŋɡəˈruː/ (n) chuột túi
25. kind /kaind/ (adj) tốt bụng, tử tế
26. Malaysia /məˈleɪʒə/ (n) Ma-lai-xi-a
27. make friends /meɪk frɛndz/ (v phr.) kết bạn
28. park /pɑːk/ (n) công viên
29. personality /ˌpɜːsəˈnæləti/ (n) tính cách
30. penfriend /ˈpen.frend/ (n) bạn qua thư
31. polite /pəˈlaɪt/ (adj) lich sự
32. shopkeeper /ˈʃɒpˌkiː.pər/ (n) chủ hiệu
33. slim /slɪm/ gầy, mảnh khảnh
34. wash the dishes /wɒʃ ðə dɪʃ/ (v) rửa bát
35. Malaysian /məˈleɪʒn/ (n) người Ma-lai-xi-a
36. Japan/dʒəˈpæn/ (n) nước Nhật
37. Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ (n) người Nhật
38. nationality /ˌnæʃəˈnæləti/ (n) quốc tịch
