PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1. Sở thích của bạn là gì?
=>What’s your hobby?
Mình thích nhảy múa
=>I like dancing.
2. Sở thích của anh ấy là gì?
=>What’s his hobby?
Anh ấy thích bơi.
=>He likes swimming.
PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1. Sở thích của bạn là gì?
=>What’s your hobby?
Mình thích nhảy múa
=>I like dancing.
2. Sở thích của anh ấy là gì?
=>What’s his hobby?
Anh ấy thích bơi.
=>He likes swimming.
Bình luận