1. art room /ɑːt ruːm/ (n): phòng mĩ thuật

2. classroom /ˈklɑːsruːm/ (n): lớp học

3. computer room /kəmˈpjuːtə/ /ruːm/ (n): phòng máy tính

4. gym /dʒɪm/ (n): phòng thể chất

5. library /ˈlaɪbreri// (n): thư viện

6. music room /ˈmjuː.zɪk ruːm/ (n): phòng âm nhạc

7. playground /ˈpleɪɡraʊnd/ (n): sân chơi

8. school /skuːl/ (n): trường học

9. like /laɪk/ (v): thích

10. poster /ˈpəʊstə(r)/ (n): tấm áp phích

11. welcome /ˈwelkəm/: chào mừng

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *