UNIT 6: EDUCATION
UNIT 6: EDUCATION I.VOCABULARY No Words Class Transcription Meaning 1 essay /ˈeseɪ/ Bài tiểu luận 2 project /ˈprɒdʒekt/ Đề án, dự án 3 homework /ˈhəʊmwɜːrk/ Bài tập về nhà 4 book report […]
UNIT 6: EDUCATION I.VOCABULARY No Words Class Transcription Meaning 1 essay /ˈeseɪ/ Bài tiểu luận 2 project /ˈprɒdʒekt/ Đề án, dự án 3 homework /ˈhəʊmwɜːrk/ Bài tập về nhà 4 book report […]
1. food (n) /fuːd/ : thức ăn, thực phẩm 2. drink (n)/(v) /drɪŋk/ : đồ uống/uống 3. rice (n) /raɪs/ : gạo, cơm 4. pork (n) /pɔːk/ : thịt heo (thịt lợn) 5. beef (n) […]
1. music (n) /ˈmjuːzɪk/ : âm nhạc 2. classical music (n) /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ : nhạc cổ điển 3. folk music (n) /ˈfəʊk ˈmjuːzɪk/ : nhạc dân gian 4. pop music (n) /ˈpɒp ˈmjuːzɪk/ : nhạc […]
UNIT 4: COMMUNITY SERVICES Lesson 1 Word Transcription Meaning 1. bake sale (n) /beɪk seɪl/ việc bán bánh nướng để gây quỹ từ thiện 2. car wash (n) /kɑr wɑʃ/ việc rửa xe ô-tô […]
1. community (n) /kəˈmjuːnəti/ : cộng đồng 2. community service (n) /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ : dịch vụ cộng đồng 3. community activities (n) /kəˈmjuːnəti ækˈtɪvətiz/ : các hoạt động cộng đồng 4. board game (n) /ˈbɔːd […]
1. health (n) /helθ/ : sức khỏe 2. healthy (adj) /ˈhelθi/ : khỏe mạnh 3. health problems (n. phr.) /helθ ˈprɒbləmz/ : các vấn đề về sức khỏe 4. healthy activities (n. phr.) /ˈhelθi ækˈtɪvətiz/ […]
1. hobby (n) /ˈhɒbi/ : sở thích 2. doll (n) /dɒl/ : búp bê 3. dollhouse (n) /ˈdɒlhaʊs/ : nhà búp bê 4. build (v) /bɪld/ : xây dựng 5. build dollhouses (phr) /bɪld ˈdɒlhaʊsɪz/ […]
UNIT 10 ENERGY SOURCES ( CÁC NGUỒN NĂNG LƯỢNG) ENGLISH TYPE PRONUNCIATION VIETNAMESE 1.renewable energy n.phr /rɪˈnuːəbl ˈenərdʒi/ Năng lương tái tạo 2.non-renewable energy n.phr /ˌnɑːn rɪˈnuːəbl ˈenərdʒi/ Năng lượng không tái tạo […]
ENGLISH TYPE PRONUNCIATION VIETNAMESE 1. tour guide (n) /tʊr ɡaɪd/ Hướng dẫn viên du lịch 2. stadium (n) /ˈsteɪdiəm/ Sân vận động 3. flight (n) /flaɪt/ Chuyến bay 4. historic (adj) /hɪˈstɔːrɪk/ […]
UNIT 6: LIFE IN OTHER PLANETS I.VOCABULARY 1. Oxygen (n) /ˈɑːksɪdʒən/: khí ô-xy 2. Temperature (n) /ˈtemprətʃər/: nhiệt độ 3. Space station (n) /ˈspeɪs steɪʃn/: trạm không gian 4. Gravity (n) /ˈɡrævəti/: […]