1. job /dʒɒb/ (n): nghề nghiệp
2. cook /kʊk/ (n): đầu bếp
3. doctor /ˈdɒktə(r)/ (n): bác sĩ
4. driver /ˈdraɪvə(r)/ (n): tài xế
5. farmer /ˈfɑːmə(r)/ (n): nông dân
6. nurse /nɜːs/ (n): y tá
7. singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ
8. teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n): giáo viên
9. worker /ˈwɝː.kɚ/ (n): công nhân

Bình luận