1. electronic device (n) /ˌel.ekˈtrɒn.ɪk dɪˈvaɪs/ : thiết bị điện tử
2. aluminium (n) /ˌæljəˈmɪniəm/ : nhôm
3. portable (adj) /ˈpɔːtəbl/ : có thể mang theo được
4. touchscreen (n) /ˈtʌtʃskriːn/ : màn hình cảm ứng
5. wireless (adj) /ˈwaɪələs/ : không dây
6. virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/ : ảo
7. lightweight (adj) /ˈlaɪtweɪt/ : nhẹ
8. navigate (v) /ˈnævɪɡeɪt/ : điều hướng
9. interact (with) (v) /ˌɪntərˈækt/ : tương tác
10. keyboard (n) /ˈkiːbɔːd/ : bàn phím
11. screen (n) /skriːn/ : màn hình
12. music player (n) /ˈmjuːzɪk ˈpleɪə(r)/ : máy nghe nhạc
13. entertainment (n) /ˌentəˈteɪnmənt/ : giải trí
14. take note (phr.v) /teɪk nəʊt/ : ghi chú
15. customer (n) /ˈkʌstəmə(r)/ : khách hàng
16. assistant (n) /əˈsɪstənt/ : trợ lý, người hỗ trợ
17. use for (v) /juːz fɔː/ : sử dụng cho
18. robotic vacuum (n) /rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm/ : robot hút bụi
19. e-reader (n) /ˈiː riːdə(r)/ : thiết bị đọc sách điện tử
20. smartwatch (n) /ˈsmɑːtwɒtʃ/ : đồng hồ thông minh
21. 3D printer (n) /θriː diː ˈprɪntə(r)/ : máy in 3D
22. camcorder (n) /ˈkæmkɔːdə(r)/ : máy quay video
23. rubber (n) /ˈrʌbə(r)/ : cao su
24. iron (n) /ˈaɪən/ : sắt
25. plastic (n) /ˈplæstɪk/ : nhựa
26. steel (n) /stiːl/ : thép
27. cereal (n) /ˈsɪəriəl/ : ngũ cốc
28. harmful (adj) /ˈhɑːmfl/ : có hại
29. cardboard (n) /ˈkɑːdbɔːd/ : bìa cứng
30. medical (adj) /ˈmedɪkl/ : thuộc về y tế
31. break down (phr.v) /breɪk daʊn/ : phân tích (chia nhỏ vấn đề)
32. suggest (v) /səˈdʒest/ : gợi ý / đề xuất
33. flexibility (n) /ˌfleksəˈbɪləti/ : sự linh hoạt
34. social media (n) /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/ : mạng xã hội
35. digital textbook (n) /ˈdɪdʒɪtl ˈtekstbʊk/ : sách giáo khoa kỹ thuật số
36. educational software (n) /ˌedjuˈkeɪʃənl ˈsɒftweə(r)/ : phần mềm giáo dục
37. collaborate (v) /kəˈlæbəreɪt/ : cộng tác
38. lead to (v) /liːd tuː/ : dẫn đến
39. health problem (n) /helθ ˈprɒbləm/ : vấn đề sức khỏe
40. stylish (adj) /ˈstaɪlɪʃ/ : phong cách / hợp thời trang
41. self-portrait (n) /ˌself ˈpɔːtrət/ : chân dung tự họa
42. privacy (n) /ˈprɪvəsi/ : quyền riêng tư
43. window shade (n) /ˈwɪndəʊ ʃeɪd/ : rèm cửa sổ
44. immediately (adv) /ɪˈmiːdiətli/ : ngay lập tức
45. connect (v) /kəˈnekt/ : kết nối
46. high-quality (adj) /ˌhaɪ ˈkwɒləti/ : chất lượng cao
47. temperature (n) /ˈtemprətʃə(r)/ : nhiệt độ
48. block out (phr.v) /blɒk aʊt/ : ngăn chặn
49. excellent (adj) /ˈeksələnt/ : tuyệt vời, xuất sắc
50. prevent (v) /prɪˈvent/ : ngăn ngừa
51. technology (n) /tekˈnɒlədʒi/ : công nghệ
52. recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/ : nhận ra
53. pattern (n) /ˈpætən/ : mô hình, mẫu
54. submit (v) /səbˈmɪt/ : nộp
55. on time (adv) /ɒn taɪm/ : đúng giờ
56. heart rate (n) /hɑːt reɪt/ : nhịp tim
57. durable (adj) /ˈdjʊərəbl/ : bền
58. mold (v) /məʊld/ : đúc / nặn
59. leaflet (n) /ˈliːflət/ : tờ rơi

Bình luận