PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1.Đây là cái gì?
=>What’s this?
Đây là một bàn tay.
=>It’s a hand.
2.Đó là cái gì?
=> What’s that?
Đó là một khuôn mặt.
=>It’s a face.
PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1.Đây là cái gì?
=>What’s this?
Đây là một bàn tay.
=>It’s a hand.
2.Đó là cái gì?
=> What’s that?
Đó là một khuôn mặt.
=>It’s a face.
Bình luận