UNIT 5: AT THE FISH AND CHIP SHOP

1. chicken /ˈtʃɪkɪn/: thịt gà

 

2. chips /tʃɪps/: khoai tây chiên

 

3. fish /fɪʃ/: cá

 

4. milk /mɪlk/: sữa

 

5. like /laɪk/: thích

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *