UNIT 1: AT MY BIRTHDAY PARTY

1. Chào bạn. Mình là ….
=> Hello. I’m ….

 

Xin chào ….. Mình là ……..
=> Hi, ….. I’m ……

 

2. Rất vui được gặp bạn.
=> Nice to meet you.

 

Mình cũng vậy.
=> Nice to meet you, too.

 

3. Bạn khỏe không?
=> How are you?

 

Mình khỏe, cảm ơn bạn.
=> I’m fine, thank you.

 

4. Bạn bao nhiêu tuổi?
=> How old are you?

 

Mình 7 tuổi.
=> I’m seven years old.

 

5.Cô ấy đang thả diều phải không?
=>Is she flying a kite?

 

Đúng vậy
=>Yes, she is

 

6.Anh ấy đang đạp xe phải không?
=>Is he riding a bike?

 

Không phải
=>No, he isn’t

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *