UNIT 1: ALL ABOUT ME
PART 1- VOCABULARY
(Phần 1- Từ vựng)
1. animal/ˈænɪml/: động vật
2. baseball /ˈbeɪsbɔːl/: bóng chày
3. basketball/ˈbɑːskɪtbɔːl/: bóng rổ
4. beautiful/ˈbjuːtɪfl/: xinh đẹp
5. behind /bɪˈhaɪnd/: phía sau
6. big /bɪɡ/: lớn
7. birthday/ˈbɜːrθdeɪ/: sinh nhật
8. blue /bluː/: màu xanh dương
9. centre/ˈsentə(r)/: trung tâm
10. chicken/ˈtʃɪkɪn/: gà
11. chip /tʃɪp/: khoai tây chiên
12. city /ˈsɪti/: thành phố
13. class /klɑːs/ : lớp học
14. colour /ˈkʌlə(r)/: màu sắc
15. countryside /ˈkʌntrisaɪd/: nông thôn
16. dance /dæns/: nhảy múa
17. dolphin /ˈdɒlfɪn/: cá heo
18. England/ˈɪŋɡlənd/: Anh
19. favourite /ˈfeɪvərɪt/: sở thích
20. fish /fɪʃ/: cá
21. food/fuːd/ : đồ ăn
22. football/ˈfʊtbɔːl/ : bóng đá
23. fun/fʌn/ : vui vẻ
24. giraffe/dʒəˈrɑːf/ : con hươu cao cổ
25. grade /ɡreɪd/ : khối
26. green/ɡriːn/: màu xanh lá cây
27. house/haʊs/ : nhà
28. introduce /introduce/: giới thiệu
29. Japan /dʒəˈpæn/: Nhật Bản
30. jump /dʒʌmp/: nhảy
31. kitten/ˈkɪtn/: mèo con
32. lemonade /ˌleməˈneɪd/: nước chanh
33. little / ˈlɪtl /: nhỏ
34. Math / mæθ /: Toán học
35. noodle /ˈnuːdl/: mì
36. panda /ˈpændə/: gấu trúc
37. pet/pet/: vật nuôi
38. pink/pɪŋk/: màu hồng
39. sandwich/ˈsænwɪtʃ/: bánh mỳ san-quích
40. sport/spɔːt/: thể thao
41. sports centre/ˈspɔːrts sentər/: trung tâm thể dục thể thao
42. swim/swɪm/: bơi
43. swimming/ˈswɪmɪŋ/: bơi lội
44. table tennis/ˈteɪbl tenɪs/ : bóng bàn
45. tennis /ˈtenɪs/: quần vợt
46. town/taʊn/: thị trấn
47. July/dʒuˈlaɪ/: tháng Bảy
48. yourself/jɔːrˈself/: bản thân bạn
49. zoo /zuː/: sở thú
50. village /ˈvɪlɪdʒ/: ngôi làng
