UNIT 6: LIFE IN OTHER PLANETS
I.VOCABULARY
1. Oxygen (n) /ˈɑːksɪdʒən/: khí ô-xy
2. Temperature (n) /ˈtemprətʃər/: nhiệt độ
3. Space station (n) /ˈspeɪs steɪʃn/: trạm không gian
4. Gravity (n) /ˈɡrævəti/: trọng lực
5. Earth (n) /ɜːrθ/: Trái Đất
6. Mars (n) /mɑːrz/: sao Hoả
7. Venus (n) /ˈviːnəs/: sao Kim
8. Population (n) /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/: dân số
9. Crowded (adj) /ˈkraʊdɪd/: đông đúc
10. Similar to (adj) /ˈsɪmələr tuː/: tương tự với
11. Planet (n) /ˈplænɪt/: hành tinh
12. UFO (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/: vật thể bay không xác định
13. Flying saucer (n) /ˌflaɪɪŋ ˈsɔːsər/: đĩa bay
14. Disk- shaped (adj) /dɪsk ʃeɪpt/: có dạng hình đĩa
15. Appear (v) /əˈpɪr/ : xuất hiện
16. Disappear (v)/ˌdɪsəˈpɪr/: biến mất
17. Strange (adj) /streɪndʒ/: kì lạ
18. Alien (n) /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh
19. Huge (adj) /hjuːdʒ/: to lớn, khổng lồ
20. Tiny (adj) /ˈtaɪni/: nhỏ bé, bé xíu
21. Terrified (adj) /ˈterɪfaɪd/: cảm thấy khiếp sợ
22. Astronaut (n) /ˈæstrənɔːt/: phi hành gia
23. Circular (adj) /ˈsɜːrkjələr/: có dạng hình tròn
24. Triangular (adj) /traɪˈæŋɡjələr/: có dạng hình tam giác
25. Narrator (n) /ˈnæreɪtər/: người kể chuyện, người tường thuật
26. Sighting (n) /ˈsaɪtɪŋ/: sự trông thấy, sự nhìn thấy
27. Visitor (n) /ˈvɪzɪtər/: du khách
28. Character (n) /ˈkærəktər/: tính cách, đặc điểm
29. Characteristic (n) /ˌkærəktəˈrɪstɪk/: nét đặc trưng
30. Passage (n) /ˈpæsɪdʒ/: sự trôi qua
31. Hover (v) /ˈhʌvər/: bay lơ lửng
32. Spacecraft (n) /ˈspeɪskræft/: tàu vũ trụ
33. View (n) /vjuː/: quang cảnh, tầm nhìn
34. Aggressive (adj) /əˈɡres.ɪv/: hung hăng, hung hổ