1. introduce (v) /ˌɪntrəˈdjuːs/ : giới thiệu
2. come from (v) /kʌm frɒm/ : đến từ
3. school uniform (n) /skuːl ˈjuːnɪfɔːrm/ : đồng phục trường
4. pants (n) /pænts/ : quần dài
5. T-shirt (n) /tiː ʃɜːt/ : áo phông
6. exchange student (n) /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstuːdnt/ : học sinh trao đổi
7. mean (v) /miːn/ : có nghĩa là
8. vocabulary (n) /vəˈkæbjələri/ : từ vựng
9. immigrant (n) /ˈɪmɪɡrənt/ : người nhập cư
10. first language (n) /fɜːrst ˈlæŋɡwɪdʒ/ : tiếng mẹ đẻ
11. translate (v) /trænzˈleɪt/ : dịch
12. fluent (adj) /ˈfluːənt/ : trôi chảy
13. look up (phr.v) /lʊk ʌp/ : tra cứu
14. bilingual (adj) /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ : song ngữ
15. permanently (adv) /ˈpɜːmənəntli/ : vĩnh viễn
16. foreign (adj) /ˈfɒrən/ : nước ngoài
17. borrow (v) /ˈbɒrəʊ/ : mượn
18. variety (n) /vəˈraɪəti/ : sự đa dạng
19. concentric (adj) /kənˈsentrɪk/ : đồng tâm
20. official language (n) /əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ : ngôn ngữ chính thức
21. notebook (n) /ˈnəʊtbʊk/ : quyển sổ tay
22. community (n) /kəˈmjuːnəti/ : cộng đồng
23. relation (n) /rɪˈleɪʃn/ : mối quan hệ
24. operation (n) /ˌɒpəˈreɪʃn/ : hoạt động; cuộc phẫu thuật (y học)
25. quality (n) /ˈkwɒləti/ : chất lượng
26. charity (n) /ˈtʃærəti/ : từ thiện
27. clarity (n) /ˈklærəti/ : sự rõ ràng
28. education (n) /ˌedʒuˈkeɪʃn/ : sự giáo dục
29. decision (n) /dɪˈsɪʒn/ : quyết định
30. obesity (n) /əʊˈbiːsəti/ : béo phì
31. position (n) /pəˈzɪʃn/ : vị trí
32. common language (n) /ˈkɒmən ˈlæŋɡwɪdʒ/ : ngôn ngữ chung
33. effectively (adv) /ɪˈfektɪvli/ : hiệu quả
34. global language (n) /ˈɡləʊbl ˈlæŋɡwɪdʒ/ : ngôn ngữ toàn cầu
35. complicated (adj) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ : phức tạp
36. travel agency (n) /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ : công ty du lịch
37. praise (v) /preɪz/ : khen ngợi
38. linguist (n) /ˈlɪŋɡwɪst/ : nhà ngôn ngữ học
39. entrance exam (n) /ˈentrəns ɪɡˌzæm/ : kỳ thi tuyển sinh; bài kiểm tra đầu vào
40. study further (v) /ˈstʌdi ˈfɜːðər/ : học lên cao
41. professor (n) /prəˈfesə(r)/ : giáo sư
42. invent (v) /ɪnˈvent/ : phát minh
43. standard (n) /ˈstændəd/ : tiêu chuẩn
44. establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/ : thành lập; thiết lập
45. refer (v) /rɪˈfɜː(r)/ : ngụ ý; đề cập
46. provide (v) /prəˈvaɪd/ : cung cấp
47. improve (v) /ɪmˈpruːv/ : cải thiện
48. development (n) /dɪˈveləpmənt/ : sự phát triển
49. excellent (adj) /ˈeksələnt/ : xuất sắc
50. challenging (adj) /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ : thách thức
51. face (v) /feɪs/ : đối mặt
52. increase (v) /ˈɪŋkriːs/ : tăng
53. French (n) /frentʃ/ : tiếng Pháp
54. Singaporean (adj) /ˌsɪŋəˈpɔːriən/ : (thuộc) Singapore
55. dictionary (n) /ˈdɪkʃənri/ : từ điển
56. recommend (v) /ˌrekəˈmend/ : đề xuất

Bình luận