UNIT 2: IN THE BACKYARD

1. kite /kaɪt/: cái diều

 

2. bike /baɪk/: xe đạp

 

3. kitten /ˈkɪtən/: con mèo con

 

4. fly /flaɪ/: bay

 

5. ride /raɪd/: đạp (xe)

 

6. play /pleɪ/: chơi

 

7. yard /jɑːd/: sân

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *