UNIT 8: IN OUR CLASSROOM
PART 1- VOCABULARY
(Phần 1- Từ vựng)
1. a lot of /ə lɒt əv/ nhiều
2. above /əˈbʌv/ ở bên trên
3. angle /ˈӕŋɡl/ góc
4. another /əˈnaðə/ cái khác, người khác
5. beside /bɪˈsaɪd/ bên cạnh
6.board /bɔːrd/ bảng
7. book /bʊk/ sách
8. bookcase /ˈbʊkkeɪs/ tủ sách
9. clock /klɒk đồng hồ
10. crayon /ˈkreɪən/ bút sáp màu
11. chair /tʃeə/ ghế
12.desk/desk/ bàn
13. eraser /ɪˈreɪsər/ cục tẩy
14. especially /ɪˈspeʃ.əl.i/ đặc biệt là
15. fairytale /ˈfeəri teɪl/ truyện cổ tích, thần tiên
16. glue stick /ɡluː stɪk/ keo dán
17. in front of /ɪn frʌnt əv/ ở phía trước
18. map /mæp/ bản đồ
19. notebook /ˈnəʊtbʊk/ vở ghi, sổ ghi chép
20. pencil /ˈpensl/ bút chì
21. pencil sharpener /ˈpensl ʃɑːrpnər/ cái gọt bút chì
22. picture /ˈpɪktʃər/ bức tranh
23. quickly /ˈkwɪkli/ một cách nhanh chóng
24. quietly /ˈkwaɪətli/ lặng lẽ, yên tĩnh, nhỏ nhẹ
25. set-square /ˈset-skweər/ cái ê ke
26. storybook /ˈstɔːribʊk/ sách truyện, quyển truyện
27. study corner /ˈstʌdi ˈkɔːrnər/ góc học tập
28. together /təˈɡeð.ər/ cùng nhau
29. under /ˈʌndər/ bên dưới

Bình luận