1. career choice (n) /kəˈrɪə ˈtʃɔɪs/ : lựa chọn nghề nghiệp
2. bartender (n) /ˈbɑːˌtendər/ : người pha chế
3. fashion designer (n) /ˈfæʃn dɪˈzaɪnə(r)/ : nhà thiết kế thời trang
4. garment worker (n) /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə(r)/ : công nhân may mặc
5. hairdresser (n) /ˈheədresə(r)/ : thợ làm tóc
6. mechanic (n) /məˈkænɪk/ : thợ máy
7. vocational college (n) /vəʊˈkeɪʃənl ˈkɒlɪdʒ/ : trường cao đẳng nghề
8. training course (n) /ˈtreɪnɪŋ kɔːs/ : khóa học đào tạo
9. complete (v) /kəmˈpliːt/ : hoàn thành
10. informative (adj) /ɪnˈfɔːmətɪv/ : có tính thông tin
11. academic subject (n) /ˌækəˈdemɪk ˈsʌbdʒɪkt/ : môn học thuật
12. prepare (for) (v) /prɪˈpeə(r)/ : chuẩn bị cho
13. earn a living (v) /ɜːn ə ˈlɪvɪŋ/ : kiếm sống
14. skillful (adj) /ˈskɪlfl/ : có kỹ năng
15. achieve (v) /əˈtʃiːv/ : đạt được
16. passion (n) /ˈpæʃn/ : đam mê
17. business management (n) /ˈbɪznəs ˈmænɪdʒmənt/ : quản trị kinh doanh
18. tailor (n) /ˈteɪlə(r)/ : thợ may
19. surgeon (n) /ˈsɜːdʒən/ : bác sĩ phẫu thuật
20. dentist (n) /ˈdentɪst/ : nha sĩ
21. cashier (n) /kæˈʃɪə(r)/ : nhân viên thu ngân
22. software engineer (n) /ˈsɒftweə(r) ˌendʒɪˈnɪə(r)/ : kỹ sư phần mềm
23. demanding (adj) /dɪˈmɑːndɪŋ/ : đòi hỏi cao
24. repetitive (adj) /rɪˈpetətɪv/ : lặp đi lặp lại
25. well-paid (adj) /ˌwel ˈpeɪd/ : có thu nhập cao
26. successful (adj) /səkˈsesfl/ : thành công
27. decisive (adj) /dɪˈsaɪsɪv/ : quyết đoán
28. creative (adj) /kriˈeɪtɪv/ : sáng tạo
29. stress-free (adj) /stres friː/ : không căng thẳng
30. difficult (adj) /ˈdɪfɪkəlt/ : khó khăn
31. reasonable (adj) /ˈriːznəbl/ : hợp lý
32. mathematician (n) /ˌmæθəməˈtɪʃn/ : nhà toán học
33. put off (phr.v) /pʊt ɒf/ : trì hoãn
34. traffic jam (n) /ˈtræfɪk dʒæm/ : tắc đường
35. hand-eye coordination (n) /ˌhænd ˈaɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ : phối hợp tay và mắt
36. patient (adj) /ˈpeɪʃnt/ : kiên nhẫn
37. calm (adj) /kɑːm/ : bình tĩnh
38. surgical team (n) /ˈsɜːdʒɪkl tiːm/ : đội ngũ phẫu thuật
39. suitable (adj) /ˈsuːtəbl/ : phù hợp
40. medical university (n) /ˈmedɪkl ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ : trường đại học y
41. seriously (adv) /ˈsɪəriəsli/ : một cách nghiêm túc
42. worker (n) /ˈwɜːkə(r)/ : công nhân
43. ticket seller (n) /ˈtɪkɪt ˈselə(r)/ : người bán vé
44. computer skill (n) /kəmˈpjuːtə(r) skɪl/ : kỹ năng máy tính
45. collaborate (v) /kəˈlæbəreɪt/ : hợp tác (với)
46. confident (adj) /ˈkɒnfɪdənt/ : tự tin
47. career path (n) /kəˈrɪə(r) pɑːθ/ : con đường nghề nghiệp
48. fashionable (adj) /ˈfæʃnəbl/ : thời thượng
49. good (adj) /ɡʊd/ : giỏi (về)
50. persuade (v) /pəˈsweɪd/ : thuyết phục
51. hair salon (n) /heə(r) səˈlɒn/ : tiệm làm tóc
52. family tradition (n) /ˈfæməli trəˈdɪʃn/ : truyền thống gia đình
53. certificate (n) /səˈtɪfɪkət/ : chứng chỉ
54. solving problem (n) /ˈsɒlvɪŋ ˈprɒbləm/ : giải quyết vấn đề
55. theoretical subject (n) /ˌθɪəˈretɪkl ˈsʌbdʒɪkt/ : môn lý thuyết
56. insist (v) /ɪnˈsɪst/ : khăng khăng
57. salary (n) /ˈsæləri/ : lương
58. painful (adj) /ˈpeɪnfl/ : đau đớn
59. overestimate (v) /ˌəʊvərˈestɪmeɪt/ : đánh giá cao
60. future job (n) /ˈfjuːtʃə(r) dʒɒb/ : nghề nghiệp tương lai

Bình luận