UNIT 11. MY FAMILY

1. brother /ˈbrʌðə/ (n): anh/em trai

2. father /ˈfɑː.ðɚ/ (n): bố, ba

3. mother /ˈmʌð.ɚ/ (n): mẹ, má

4. sister /ˈsɪstə/ (n): chị/em gái

5. sure /ʃʊə(r)/ (adj): chắc chắn

 

6. eleven /ɪˈlevn/ : số 11

7. twelve /twelv/ : số 12

8. thirteen /ˌθɜːˈtiːn/ : số 13

9. fourteen /ˌfɔːˈtiːn/ : số 14

10. fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ : số 15

11. sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ : số 16

12. seventeen /ˌsevnˈtiːn/ : số 17

13. eighteen /ˌeɪˈtiːn/ : số 18

14. nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ : số 19

15. twenty /ˈtwenti/ : số 20

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *