1. break time /breɪk taɪm/ (n): giờ nghỉ, giờ giải lao

2. chat /tʃæt/ (v): trò chuyện, tán gẫu

3. play /pleɪ/ (v): chơi

4. badminton /ˈbædmɪntən/ (n): môn cầu lông

5. basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ (n): môn bóng rổ

6. chess /tʃes/ (n): cờ (vua, tướng,…)

7. football /ˈfʊtbɔːl/ (n):môn bóng đá

8. table tennis /ˈteɪbl tɛnɪs/ (n): môn bóng bàn

9. volleyball /ˈvɒlibɔːl/ (n): môn bóng chuyền

10. word puzzles /wɝːd pʌz.əls/ (n): trò chơi giải ô chữ

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *