1. tourism (n) /ˈtʊərɪzəm/ : du lịch
2. sports tourism (n) /spɔːrts ˈtʊrɪzəm/ : du lịch thể thao
3. online apps (n) /ˈɒnlaɪn æps/ : ứng dụng trực tuyến
4. destination (n) /ˌdestɪˈneɪʃn/ : điểm đến
5. cheap (adj) /tʃiːp/ : rẻ
6. safari (n) /səˈfɑːri/ : chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
7. ticket (n) /ˈtɪkɪt/ : vé
8. accommodation (n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/ : chỗ ở
9. natural habitat (n) /ˈnætʃrəl ˈhæbɪtæt/ : môi trường sống tự nhiên
10. well-known (adj) /ˌwel ˈnəʊn/ : nổi tiếng
11. holiday maker (n) /ˈhɒlədeɪˌmeɪkər/ : người đi nghỉ mát
12. shopping tourism (n) /ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/ : du lịch mua sắm
13. destination (n) /ˌdestɪˈneɪʃn/ : địa điểm
14. food tourist (n) /fuːd ˈtʊərɪst/ : khách du lịch ẩm thực
15. terraced field (n) /ˈterəst fiːld/ : ruộng bậc thang
16. international (adj) /ˌɪntəˈnæʃnəl/ : quốc tế
17. domestic (adj) /dəˈmestɪk/ : nội địa
18. package holiday (n) /ˈpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/ : kỳ nghỉ trọn gói
19. self-guided tour (n) /ˌself ˈɡaɪdɪd tʊr/ : tour tự hướng dẫn
20. trip itinerary (n) /trɪp aɪˈtɪnərəri/ : lịch trình chuyến đi
21. homestay (n) /ˈhəʊmsteɪ/ : ở nhà dân
22. ruinous site (adj) /ˈruːɪnəs saɪt/ : tàn tích
23. smooth (adj) /smuːð/ : suôn sẻ
24. travel agency (n) /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ : công ty du lịch
25. entrance ticket (n) /ˈentrəns ˈtɪkɪt/ : vé vào cửa
26. fixed itinerary (n) /fɪkst aɪˈtɪnərəri/ : lịch trình cố định
27. take care of (phr.v) /teɪk keər ɒv/ : chăm sóc
28. condition (n) /kənˈdɪʃn/ : điều kiện, tình trạng
29. reference (n) /ˈrefərəns/ : tài liệu tham khảo
30. download (v) /ˌdaʊnˈləʊd/ : tải xuống
31. useful (adj) /ˈjuːsfəl/ : hữu ích
32. tour list (n) /tʊr lɪst/ : danh sách tour
33. travel guide (n) /ˈtrævl ɡaɪd/ : hướng dẫn du lịch
34. hurry up (phr.v) /ˈhʌri ʌp/ : nhanh lên
35. necessary (adj) /ˈnesəsəri/ : cần thiết
36. seafood (n) /ˈsiːfuːd/ : hải sản
37. cruise (n) /kruːz/ : chuyến đi tàu biển
38. historical place (n) /hɪˈstɒrɪkl pleɪs/ : địa điểm lịch sử
39. afford (v) /əˈfɔːd/ : có đủ khả năng (tài chính)
40. save (v) /seɪv/ : tiết kiệm, bảo vệ
41. require (v) /rɪˈkwaɪə(r)/ : yêu cầu
42. estimate (v) /ˈestɪmeɪt/ : ước tính
43. flexible (adj) /ˈfleksəbl/ : linh hoạt, dẻo dai
44. hunt for (v) /hʌnt fɔːr/ : săn tìm
45. advantage (n) /ədˈvɑːntɪdʒ/ : ưu điểm
46. disadvantage (n) /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ : nhược điểm
47. mention (v) /ˈmenʃn/ : đề cập
48. witness (v) /ˈwɪtnəs/ : chứng kiến
49. central (adj) /ˈsentrəl/ : trung tâm
50. altar (n) /ˈɔːltə(r)/ : bàn thờ
51. product (n) /ˈprɒdʌkt/ : sản phẩm
52. ecotourism (n) /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ : du lịch sinh thái
53. unique (adj) /juˈniːk/ : độc đáo
54. helpful (adj) /ˈhelpfl/ : hữu ích
55. culture (n) /ˈkʌltʃə(r)/ : văn hóa
56. participate (v) /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ : tham gia
57. make a plan (v) /meɪk ə plæn/ : lên kế hoạch

Bình luận