1. book /bʊk/ (n): quyển sách

2. eraser /ɪˈreɪzə(r)/ (n): cục tẩy, cục gôm

3. notebook /ˈnəʊtbʊk/ (n): sổ ghi chép, vở ghi

4. pen /pen/ (n): bút mực

5. pencil /ˈpensl/ (n): bút chì

6. pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): túi đựng bút

7. ruler /ˈruːlə(r)/ (n): thước kẻ

8. school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): cặp đi học

9. have /həv/ (v): có

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *