UNIT 11: AT THE BUS STOP
1. bus /bʌs/: xe buýt
2. run /rʌn/: chạy
3. sun /sʌn/: mặt trời
4. truck /trʌk/: xe tải
5. move /muːv/: di chuyển
6. sunny /ˈsʌni/: có nắng
UNIT 11: AT THE BUS STOP
1. bus /bʌs/: xe buýt
2. run /rʌn/: chạy
3. sun /sʌn/: mặt trời
4. truck /trʌk/: xe tải
5. move /muːv/: di chuyển
6. sunny /ˈsʌni/: có nắng
Bình luận