PART 2- PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Phần 2- Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1. Xin chào. Mình tên là . . . . . . . . . . . . , tên của bạn là gì?
→ Hello, my name is . . . . . . . . . . . . . .What’s your name?
Tên của mình là . . . . . . . . .
→ My name is . . . . . . .
2.Rất vui được gặp bạn.
→ Nice to meet you.
Mình cũng vậy.
→ Nice to meet you, too.
3. Bạn học lớp mấy?
→Which class are you in?
Mình học lớp 5A.
→ I’m in class 5A.
4. Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
→ What’s your favourite sport?
Môn thể thao yêu thích của mình là bóng đá.
→ My favourite sport is football.

Bình luận