UNIT 1: ALL ABOUT ME

PART 2- PRACTICE SPEAKING SENTENCES
(Phần 2- Mẫu câu thực hành giao tiếp)
1. Xin chào. Mình tên là . . . . . . . . . . . . , tên của bạn là gì?

→ Hello, my name is . . . . . . . . . . . . . .What’s your name?

Tên của mình là . . . . . . . . .
→ My name is . . . . . . .

 

2.Rất vui được gặp bạn.
→ Nice to meet you.

Mình cũng vậy.
→ Nice to meet you, too.

 

3. Bạn học lớp mấy?

→Which class are you in?

Mình học lớp 5A.
I’m in class 5A.

4. Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
→ What’s your favourite sport?

Môn thể thao yêu thích của mình là bóng đá.
My favourite sport is football.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *