UNIT 16: AT HOME
UNIT 16: AT HOME 1. wash /wɒʃ/: rửa 2. water /ˈwɔːtə/: nước 3. window /ˈwɪndəʊ/: cửa sổ 4. how many /haʊ ˈmeni/: bao nhiêu 5. bed /bed/: cái giường
UNIT 16: AT HOME 1. wash /wɒʃ/: rửa 2. water /ˈwɔːtə/: nước 3. window /ˈwɪndəʊ/: cửa sổ 4. how many /haʊ ˈmeni/: bao nhiêu 5. bed /bed/: cái giường
UNIT 15: AT THE FOOTBALL MATCH 1. face /feɪs/: khuôn mặt 2. father /ˈfɑːðə/: bố 3. foot /fʊt/: bàn chân 4. football /ˈfʊtbɔːl/: bóng đá 5. lovely /ˈlʌv.li/: đáng yêu 6. […]
UNIT 14: IN THE TOY SHOP 1. teddy bear /ˈtedi beə/: gấu bông 2. tiger /ˈtaɪɡə/: con hổ 3. top /tɒp/: con quay 4. turtle /ˈtɜːtəl/: con rùa 5. can /kæn/: […]
UNIT 13: IN THE SCHOOL CANTEEN 1. banana /bəˈnɑːnə/: quả chuối 2. noodles /ˈnuːdəlz/: mì 3. nut /nʌt/: hạt 4. today /təˈdeɪ/: hôm nay
UNIT 12: AT THE LAKE 1. lake /leɪk/: cái hồ 2. leaf /liːf/: chiếc lá 3. lemons /ˈlemənz/: quả chanh 4. look at /lʊk æt/: nhìn vào 5. fall /fɔːl/: rơi
UNIT 11: AT THE BUS STOP 1. bus /bʌs/: xe buýt 2. run /rʌn/: chạy 3. sun /sʌn/: mặt trời 4. truck /trʌk/: xe tải 5. move /muːv/: di chuyển […]
UNIT 10: AT THE ZOO 1. mango /ˈmæŋɡəʊ/: quả xoài 2. monkey /ˈmʌŋ.ki/: con khỉ 3. mother /ˈmʌðə/: mẹ 4. mouse /maʊs/: con chuột 5. that /ðæt/: đó, kia
UNIT 9: IN THE SHOP 1. clocks /klɒks/: cái đồng hồ 2. locks /lɒks/: ổ khóa 3. mops /mɒps/: cây lau nhà 4. pots /pɒts/: cái nồi
UNIT 8: IN THE PARK 1. hair /heə/: tóc 2. hand /hænd/: bàn tay 3. head /hed/: đầu 4. horse /hɔːs/: con ngựa 5. your /jɔː/: của bạn 6. touch […]
UNIT 7: IN THE GARDEN 1. garden /ˈɡɑːdən/: khu vườn 2. gate /ɡeɪt/: cổng 3. girl /ɡɜːl/: bé gái 4. goat /ɡəʊt/: con dê