UNIT 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE

 UNIT 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE 1 account n /əˈkaʊnt/ tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội..) 2 advanced adj /ədˈvɑːnst/ tiên tiến 3 carrier pigeon np /ˈkær.i.ə ˌpɪdʒ.ən/ bồ câu đưa thư 4 charge v /tʃɑːdʒ/ nạp, sạc (pin) 5 emoji n /ɪˈməʊdʒi/ biểu tượng cảm xúc 6 holography n /hɒˈlɒgrəfi/ hình thức giao …
Đọc tiếp UNIT 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE

UNIT 1: LEISURE TIME

UNIT 1: LEISURE TIME 1. leisure (n) /ˈliːʒər/ thời gian rảnh rỗi, sự nhàn rỗi 2. leisure time (n) /ˈliːʒər taɪm/ thời gian rảnh rỗi 3. leisure activity (n) /ˈliːʒər ækˈtɪvəti/ hoạt động giải trí 4. knit (v) /nɪt/ đan (áo, khăn…) 5. knitting kit (n) /ˈnɪtɪŋ kɪt/ bộ dụng cụ đan lát 6. spend …
Đọc tiếp UNIT 1: LEISURE TIME

UNIT 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE

UNIT 2:  LIFE IN THE COUNTRYSIDE 1. ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/ cổ xưa 2. bamboo dancing (n) /bæmˈbuː ˈdænsɪŋ/ múa sạp 3. buffalo (n) /ˈbʌfələʊ/ con trâu 4. canal (n) /kəˈnæl/ kênh, mương 5. catch (v) /kætʃ/ bắt 6. catch fish (v) /kætʃ fɪʃ/ bắt cá 7. cattle (n) /ˈkætl/ gia súc 8. combine harvester (n) …
Đọc tiếp UNIT 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE

UNIT 3: TEENAGERS

UNIT 3: TEENAGERS 1. account (n) /əˈkaʊnt/ tài khoản 2. advise (v) /ədˈvaɪz/ khuyên bảo 3. browse (v) /braʊz/ duyệt (web), xem lướt 4. bully (n/v) /ˈbʊli/ kẻ bắt nạt; bắt nạt 5. bullying (n) /ˈbʊliɪŋ/ sự bắt nạt 6. calm (adj/v) /kɑːm/ bình tĩnh; làm dịu 7. check (v) /tʃek/ kiểm tra, xem xét …
Đọc tiếp UNIT 3: TEENAGERS

UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM

 UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM 1 awesome (adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời, ấn tượng 2 bamboo (n) /bæmˈbuː/ cây tre, tre 3 bamboo flute (n) /bæmˈbuː fluːt/ sáo trúc 4 bamboo house (n) /bæmˈbuː haʊs/ nhà tre 5 brochure (n) /ˈbrəʊʃə(r)/ cuốn sách nhỏ, tập quảng cáo 6 close (v) /kləʊz/ gần gũi 7 …
Đọc tiếp UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM

UNIT 12: LIFE IN OTHER PLANETS

1 thrilling adj /ˈθrɪlɪŋ/ kịch tính 2 fiction n /ˈfɪkʃn/ viễn tưởng 3 creature n /ˈkriːtʃə(r)/ sinh vật 4 spaceship n /ˈspeɪsʃɪp/ tàu không gian 5 break down phr.v /breɪk daʊn/ phá vỡ 6 repair v /rɪˈpeə(r)/ sửa chữa 7 commander n /kəˈmɑːn.dər/ chỉ huy 8 oppose v /əˈpəʊz/ phản đối 9 possibility n /ˌpɒsəˈbɪləti/ …
Đọc tiếp UNIT 12: LIFE IN OTHER PLANETS

UNIT 11: SCIENCE AND TECHNOLOGY

UNIT 11: SCIENCE AND TECHNOLOGY 1. airport n /ˈeəpɔːt/ sân bay 2. application n /ˌæplɪˈkeɪʃn/ ứng dụng 3. attendance n /əˈtendəns/ sự tham dự / chuyên cần 4. avoid v /əˈvɔɪd/ tránh 5. bartender n /ˈbɑːˌten.dər/ nhân viên pha chế 6. behave v /bɪˈheɪv/ ứng xử 7. biometrics n /ˌbaɪəʊˈmetrɪks/ sinh trắc học 8. breakout …
Đọc tiếp UNIT 11: SCIENCE AND TECHNOLOGY

UNIT 9: NATURAL DISASTERS

 UNIT 9: NATURAL DISASTERS 1 authority (n) /ɔːˈθɒrəti/ chính quyền 2 damage (n/v) /ˈdæmɪdʒ/ thiệt hại, gây tổn hại 3 destroy (v) /di’strɔi/ phá hủy 4 disaster (n) /dɪˈzɑːstə(r)/ thảm họa 5 earthquake (n) /ˈɜːθkweɪk/ trận động đất 6 emergency kit (np) /ɪˈmɜː.dʒən.si kɪt/ bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp 7 erupt …
Đọc tiếp UNIT 9: NATURAL DISASTERS

UNIT 7: ENVIRONMENTAL PROTECTION

UNIT 7: ENVIRONMENTAL PROTECTION 1 carbon dioxide Noun /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ đi ô xít các bon 2 carbon footprint Noun phrase /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ dấu chân các bon 3 coral Noun /ˈkɒrəl/ san hô 4 dugong Noun /ˈdjuː.ɡɒŋ/ con cá húi, bò biển 5 ecosystem Noun /ˈiːkəʊsɪstəm/ hệ sinh thái 6 endangered species Noun phrase /ɪnˈdeɪn·dʒərd ˈspi·ʃiz/ …
Đọc tiếp UNIT 7: ENVIRONMENTAL PROTECTION

UNIT 8: FILMS

1. go to the cinema (v.phr) /ɡəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/: đi xem phim ở rạp   2. fantasy (n) /ˈfæntəsi/: (phim) giả tưởng   3. horror film (n.phr) /ˈhɒrə fɪlm/: phim kinh dị   4. scary (adj) /ˈskeəri/: đáng sợ   5. documentary (n) /ˌdɒkjuˈmentri/: phim tài liệu   6. boring (adj) /ˈbɔːrɪŋ/: chán; nhàm …
Đọc tiếp UNIT 8: FILMS