UNIT 1: LEISURE TIME
UNIT 1: LEISURE TIME 1. leisure (n) /ˈliːʒər/ thời gian rảnh rỗi, sự nhàn rỗi 2. leisure time (n) /ˈliːʒər taɪm/ thời gian rảnh rỗi 3. leisure activity (n) /ˈliːʒər ækˈtɪvəti/ hoạt động giải trí […]
UNIT 1: LEISURE TIME 1. leisure (n) /ˈliːʒər/ thời gian rảnh rỗi, sự nhàn rỗi 2. leisure time (n) /ˈliːʒər taɪm/ thời gian rảnh rỗi 3. leisure activity (n) /ˈliːʒər ækˈtɪvəti/ hoạt động giải trí […]
UNIT 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE 1. ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/ cổ xưa 2. bamboo dancing (n) /bæmˈbuː ˈdænsɪŋ/ múa sạp 3. buffalo (n) /ˈbʌfələʊ/ con trâu 4. canal (n) /kəˈnæl/ kênh, mương 5. catch (v) […]
UNIT 3: TEENAGERS 1. account (n) /əˈkaʊnt/ tài khoản 2. advise (v) /ədˈvaɪz/ khuyên bảo 3. browse (v) /braʊz/ duyệt (web), xem lướt 4. bully (n/v) /ˈbʊli/ kẻ bắt nạt; bắt nạt 5. bullying (n) […]
Unit 2: Life in the country 1. Entertainment /ˌentərˈteɪnmənt/ : sự giải trí, tiêu khiển 2. Nature /ˈneɪtʃər/ : thiên nhiên 3. Noise /nɔɪz/ : tiếng ồn 4. Peace /piːs/ : sự […]
Unit 1: Free time 1. Chat with friends /tʃæt wɪθ frendz/ : trò chuyện với bạn bè 2. Go fishing /ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/ : đi câu cá 3. Hang out with friends /ˈhæŋ aʊt […]
Unit 12 Life On Other Planets ( cuộc sống ở các hành tinh khác) 1 adventure (n) /əd’ventʃə/ cuộc phiêu lưu 2 crew /kru:/ đội, nhóm 3 planet (n) /’plænɪt/ hành tinh […]
Unit 11 Science and Technology (khoa học và công nghệ) ENGLISH PRONUNCIATION VIETNAMESE 1. administration /ədmɪnɪˈstreɪʃn/ sự quản lý 2. aeronautic /eərəˈnɔːtɪk/ thuộc hàng không 3. alien /ˈeɪliən/ người ngoài hành tinh […]
Unit 8: Traditions of Ethnic Groups in Vietnam 1. Headscaf /ˈhedskɑːrf/: khăn trùm đầu 2. Pottery /ˈpɑːtəri/: đồ gốm 3. Embroidery /ɪmˈbrɔɪdəri/: đồ thêu, sự thêu thùa 4. Cloth /klɔːθ/: vải […]
UNIT 7: TEENS I.VOCABULARY 1. flight attendant (n) /ˈflaɪt ətendənt/: tiếp viên hàng không 2. Vlogger (n) /ˈvlɑːɡər/: người làm vlog 3. Engineer (n) /ˌendʒɪˈnɪr/: kĩ sư 4. Game designer (n) /ɡeɪm […]
UNIT 8: FESTIVALS AROUND THE WORLD I.VOCABULARY No Words Class Transcription Meaning 1 lantern /ˈlæntərn/ Đèn lồng 2 bonfire /ˈbɒnfaɪər/ Lửa trại 3 race /reɪs/ Cuộc đua 4 eating competition /ˈiːtɪŋ ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ […]