1. go to the cinema (v.phr) /ɡəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/: đi xem phim ở rạp
2. fantasy (n) /ˈfæntəsi/: (phim) giả tưởng
3. horror film (n.phr) /ˈhɒrə fɪlm/: phim kinh dị
4. scary (adj) /ˈskeəri/: đáng sợ
5. documentary (n) /ˌdɒkjuˈmentri/: phim tài liệu
6. boring (adj) /ˈbɔːrɪŋ/: chán; nhàm chán
7. exchange (v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/: trao đổi
8. review (n) /rɪˈvjuː/: bài nhận xét; bình luận
9. silly (adj) /ˈsɪli/: ngớ ngẩn
10. comedy (n) /ˈkɒmədi/: phim hài
11. science fiction (n) /ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/: khoa học viễn tưởng
12. cartoon (n) /kɑːˈtuːn/: phim hoạt hình
13. frightening (adj) /ˈfraɪtnɪŋ/: đáng sợ
14. moving (adj) /ˈmuːvɪŋ/: xúc động
15. fall asleep (v.phr) /fɔːl əˈsliːp/: ngủ thiếp đi
16. dull (adj) /dʌl/: tẻ nhạt; buồn tẻ
17. violent (adj) /ˈvaɪələnt/: bạo lực
18. confusing (adj) /kənˈfjuːzɪŋ/: khó hiểu
19. shocking (adj) /ˈʃɒkɪŋ/: gây sốc; đáng ngạc nhiên
20. enjoyable (adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/: thú vị; dễ chịu
21. nightmare (n) /ˈnaɪtmeə(r)/: ác mộng
22. fear (n) /fɪə(r)/: nỗi sợ
23. share (v) /ʃeə(r)/: chia sẻ; dùng chung
24. pier (n) /pɪə(r)/: cầu tàu; bến tàu
25. earphones (n.pl) /ˈɪəfəʊnz/: tai nghe
26. aeroplane (n) /ˈeərəpleɪn/: máy bay
27. amateur actor (n.phr) /ˈæmətə(r) ˈæktə(r)/: diễn viên nghiệp dư
28. difficult (adj) /ˈdɪfɪkəlt/: khó
29. solve (v) /sɒlv/: giải quyết
30. play a leading role in a film (v.phr) /pleɪ ə ˈliːdɪŋ rəʊl ɪn ə fɪlm/: đóng vai chính trong phim
31. win (v) /wɪn/: chiến thắng
32. contrast (v) /ˈkɒntrɑːst/: đối chiếu; làm nổi bật sự khác nhau
33. fail (v) /feɪl/: trượt; thất bại
34. native language (n.phr) /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/: tiếng mẹ đẻ
35. success (n) /səkˈses/: sự thành công
36. terrible (adj) /ˈterəbl/: kinh khủng; tệ
37. tired (adj) /ˈtaɪəd/: mệt
38. oversleep (v) /ˌəʊvəˈsliːp/: ngủ quên
39. shine (v) /ʃaɪn/: chiếu sáng
40. run (v) /rʌn/: chạy
41. exciting (adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/: thú vị; hấp dẫn
42. accept (v) /əkˈsept/: chấp nhận; đồng ý
43. decline (v) /dɪˈklaɪn/: từ chối
44. suggest (v) /səˈdʒest/: đề nghị; gợi ý
45. survey (n) /ˈsɜːveɪ/: khảo sát
46. go ahead (phr.v) /ɡəʊ əˈhed/: cứ làm đi; cứ tiếp tục
47. director (n) /dəˈrektə(r)/: đạo diễn
48. film series (n.phr) /fɪlm ˈsɪəriːz/: loạt phim (dài tập)
49. wizard (n) /ˈwɪzəd/: phù thủy
50. must-see (adj) /mʌst siː/: phải xem (rất đáng xem)
51. gripping (adj) /ˈɡrɪpɪŋ/: lôi cuốn; hấp dẫn
52. full of action (adj.phr) /fʊl əv ˈækʃən/: nhiều cảnh hành động
53. interview (v) /ˈɪntəvjuː/: phỏng vấn
54. magical power (n.phr) /ˈmædʒɪkəl ˈpaʊə(r)/: năng lực ma thuật
55. kind (n) /kaɪnd/: loại; thể loại
56. dislike (v) /dɪsˈlaɪk/: không thích
57. feature (n) /ˈfiːtʃə(r)/: đặc điểm; nét nổi bật
58. actor (n) /ˈæktə(r)/: nam diễn viên
59. actress (n) /ˈæktrəs/: nữ diễn viên
60. twin (n) /twɪn/: sinh đôi; trẻ sinh đôi
61. afraid (adj) /əˈfreɪd/: sợ hãi
62. get lost (v.phr) /ɡet lɒst/: bị lạc
63. supernatural (adj) /ˌsuːpəˈnætʃrəl/: siêu nhiên
64. robot (n) /ˈrəʊbɒt/: người máy
65. popcorn (n) /ˈpɒpkɔːn/: bắp rang; bỏng ngô
66. cinema ticket (n.phr) /ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt/: vé xem phim
67. exhibition (n) /ˌeksɪˈbɪʃn/: triển lãm
68. poster (n) /ˈpəʊstə(r)/: áp phích
69. acting (n) /ˈæktɪŋ/: diễn xuất
70. star (v) /stɑː/: đóng vai chính

Bình luận