UNIT 6: ON THE FARM

1. box /bɒks/: cái hộp

 

2. fox /fɒks/: con cáo

 

3. ox /ɒks/: con bò

 

4. there is /ðeə ɪz/: có

 

5. there are /ðeə ɑː/: có (số nhiều)

 

6. no /nəʊ/: không

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *