Số lượt xem: 1.076
UNIT 3: TEENAGERS
1. account (n) /əˈkaʊnt/ tài khoản
2. advise (v) /ədˈvaɪz/ khuyên bảo
3. browse (v) /braʊz/ duyệt (web), xem lướt
4. bully (n/v) /ˈbʊli/ kẻ bắt nạt; bắt nạt
5. bullying (n) /ˈbʊliɪŋ/ sự bắt nạt
6. calm (adj/v) /kɑːm/ bình tĩnh; làm dịu
7. check (v) /tʃek/ kiểm tra, xem xét
8. club (n) /klʌb/ câu lạc bộ
9. coach (v/n) /kəʊtʃ/ huấn luyện; huấn luyện viên
10. competition (n) /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ cuộc thi, sự cạnh tranh
11. concentrate (v) /ˈkɒnsntreɪt/ tập trung
12. connect (v) /kəˈnekt/ kết nối
13. craft (n) /krɑːft/ (nghề, đồ,kĩ nghệ) thủ công
14. discuss (v) /dɪˈskʌs/ thảo luận
15. enjoyable (adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/ thú vị, dễ chịu
16. expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃn/ sự mong chờ, kì vọng
17. focus (v/n) /ˈfəʊkəs/ tập trung; trọng tâm
18. focused (adj) /ˈfəʊkəst/ chuyên tâm, tập trung
19. form (v/n) /fɔːm/ hình thành, tạo thành; mẫu, hình thức
20. forum (n) /ˈfɔːrəm/ diễn đàn
21. leader (n) /ˈliːdə(r)/ người lãnh đạo
22. log (on to) (v) /lɒɡ ɒn tuː/ đăng nhập
23. mature (adj) /məˈtʃʊə(r)/ chín chắn, trưởng thành
24. media (n) /ˈmiːdiə/ phương tiện truyền thông
25. midterm (n/adj) /ˈmɪdtɜːm/ giữa kỳ
26. midterm test (n) /ˈmɪdtɜːm test/ bài kiểm tra giữa kỳ
27. notification (n) /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ thông báo
28. peer (n) /pɪə(r)/ bạn bè, người cùng địa vị
29. post (v/n) /pəʊst/ đăng bài; bài đăng
30. pressure (n) /ˈpreʃə(r)/ áp lực
31. school club (n) /skuːl klʌb/ câu lạc bộ trường học
32.school work (n) /skuːl wɜːk/ bài vở ở trường
33. session (n) /ˈseʃn/ tiết học
34. share (v) /ʃeə(r)/ chia sẻ
34. stress (n/v) /stres/ căng thẳng, áp lực; nhấn mạnh
35. stressful (adj) /ˈstresfl/ căng thẳng, áp lực
36. teamwork (n) /ˈtiːmwɜːk/ làm việc nhóm
37. teenager (n) /ˈtiːneɪdʒə(r)/ thanh thiếu niên
38. update (v) /ʌpˈdeɪt/ cập nhật
39. upload (v) /ʌpˈləʊd/ tải lên
40. user-friendly (adj) /ˈjuːzə frendli/ thân thiện với người dùng
41. website (n) /ˈwebsaɪt/ trang web
Bình luận