1 thrilling adj /ˈθrɪlɪŋ/ kịch tính
2 fiction n /ˈfɪkʃn/ viễn tưởng
3 creature n /ˈkriːtʃə(r)/ sinh vật
4 spaceship n /ˈspeɪsʃɪp/ tàu không gian
5 break down phr.v /breɪk daʊn/ phá vỡ
6 repair v /rɪˈpeə(r)/ sửa chữa
7 commander n /kəˈmɑːn.dər/ chỉ huy
8 oppose v /əˈpəʊz/ phản đối
9 possibility n /ˌpɒsəˈbɪləti/ khả năng
10 attack v /əˈtæk/ tấn công
11 think about phr.v /θɪŋk əˈbaʊt/ nghĩ về
12 alien n /ˈeɪliən/ người ngoài hành tinh
13 take over phr.v /teɪk əʊvə/ tiếp quản, kiểm soát
14 punish v /ˈpʌn.ɪʃ/ trừng phạt
15 Mars n /mɑːz/ sao Hỏa
16 Jupiter n /ˈdʒuːpɪtə(r)/ sao Mộc
17 Saturn n /ˈsætɜːn/ sao Thổ
18 Uranus n /ˈjʊə.rən.əs/ sao Thiên Vương
19 Venus n /ˈviːnəs/ sao Kim
20 Mercury n /ˈmɜːkjəri/ sao Thủy
21 Neptune n /ˈneptjuːn/ sao Hải Vương
22 rocket n /ˈrɒkɪt/ tên lửa
23 galaxy n /ˈɡæləksi/ ngân hà
24 telescope n /ˈtelɪskəʊp/ kính thiên văn
25 crater n /ˈkreɪ.tər/ miệng núi lửa
26 basketball n /ˈbɑːskɪtbɔːl/ bóng rổ
27 playful adj /ˈpleɪ.fəl/ vui tươi
28 pork n /pɔːk/ thịt lợn
29 jumper n /ˈdʒʌmpə(r)/ áo len
30 tie n/v /taɪ/ cà vạt; thắt/buộc
31 professor n /prəˈfesə(r)/ giáo sư
32 solar system np /ˈsəʊlər sɪstəm/ hệ mặt trời
33 phone v/n /fəʊn/ điện thoại; gọi điện
34 condition n /kənˈdɪʃn/ tình trạng
35 doubt v /daʊt/ nghi ngờ
36 daytime n /ˈdeɪtaɪm/ ban ngày
37 similar adj /ˈsɪmələ(r)/ tương tự
38 injure v /ˈɪndʒə(r)/ bị thương
39 gravity n /ˈɡrævəti/ trọng lực
40 habitable adj /ˈhæbɪtəbl/ có thể ở được
41 promising adj /ˈprɒm.ɪ.sɪŋ/ hứa hẹn
42 trace n /treɪs/ dấu vết
43 unsuitable adj /ʌnˈsuː.tə.bəl/ không phù hợp
44 temperature n /ˈtemprətʃə(r)/ nhiệt độ
45 solid n /ˈsɒl.ɪd/ chất rắn
46 petrol n /ˈpetrəl/ xăng dầu
47 ground n /ɡraʊnd/ đất
48 climate n /ˈklaɪmət/ khí hậu
49 appearance n /əˈpɪərəns/ vẻ bề ngoài
50 behaviour n /bɪˈheɪvjə(r)/ hành vi
51 spacemen n /ˈspeɪs.men/ phi hành gia
52 spacecraft n /ˈspeɪskrɑːft/ tàu vũ trụ
53 wonder v /ˈwʌn.dɚ/ thắc mắc
54 drop v /drɒp/ làm rơi; giảm xuống
55 scientist n /ˈsaɪəntɪst/ nhà khoa học
56 observe v /əbˈzɜːv/ quan sát
57 season n /ˈsiːzn/ mùa
58 lack v /læk/ thiếu
59 oxygen n /ˈɒksɪdʒən/ ôxy
60 favourite adj /ˈfeɪvərɪt/ yêu thích

Bình luận