UNIT 3: AT THE STREET MARKET
1. apple /ˈæpəl/: quả táo
2. bag /bæɡ/: cái túi
3. can /kæn/: lon (đồ uống)
4. hat /hæt/: cái mũ
5. this /ðɪs/: đây, này
6. this is /ðɪs ɪz/: đây là
UNIT 3: AT THE STREET MARKET
1. apple /ˈæpəl/: quả táo
2. bag /bæɡ/: cái túi
3. can /kæn/: lon (đồ uống)
4. hat /hæt/: cái mũ
5. this /ðɪs/: đây, này
6. this is /ðɪs ɪz/: đây là
Bình luận