Số lượt xem: 1.191
UNIT 3: MY FRIENDS
A. VOCABULARY
No. Word/ Phrase Type IPA Meaning
1. arm (n) /ɑːm/ cánh tay
2. beard (n) /bɪəd/ râu (cằm)
3. cheek (n) /tʃiːk/ má
4. chin (n) /tʃɪn/ cằm
5. ear (n) /ɪə/ tai
6. elbow (n) /ˈelbəʊ/ khuỷu tay
7. eye (n) /aɪ/ mắt
8. eyebrow (n) /ˈaɪbraʊ/ lông mày
9. face (n) /feɪs/ khuôn mặt
10. finger (n) /ˈfɪŋɡə/ ngón tay
11. foot (n) /fʊt/ bàn chân
12. hand (n) /hænd/ bàn tay
13. head (n) /hed/ đầu
14. knee (n) /niː/ đầu gối
15. leg (n) /leɡ/ chân
16. lip (n) /lɪp/ môi
17. moustache (n) /məˈstɑːʃ/ ria mép
18. mouth (n) /maʊθ/ miệng
19. neck (n) /nek/ cổ
20. nose (n) /nəʊz/ mũi
21. ponytail (n) /ˈpəʊniteɪl/ tóc đuôi ngựa
22. shoulder (n) /ˈʃəʊldə/ vai
23. temple (n) /ˈtempl/ thái dương
24. tooth (n) /tuːθ/ răng
25. bonny (adj) /ˈbɒni/ xinh xắn, đáng yêu (thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ)
26. curly (adj) /ˈkɜːli/ xoăn
27. dark (adj) /dɑːk/ tối màu, sẫm màu
28. fat (adj) /fæt/ béo
29. light-brown (adj) /ˌlaɪt ˈbraʊn/ nâu nhạt
30. pale (adj) /peɪl/ xanh xao, nhợt nhạt
31. plump (adj) /plʌmp/ mũm mĩm
32. short (adj) /ʃɔːt/ thấp, ngắn
33. slim/ slender (adj) /slɪm/ /slendə/ mảnh khảnh, thon thả
34. straight (adj) /streɪt/ thẳng
35. tall (adj) /tɔːl/ cao
36. thin/ skinny (adj) /θɪn/ /ˈskɪni/ gầy, ốm
37. wavy (adj) /ˈweɪvi/ lượn sóng
38. boring (adj) /ˈbɔːrɪŋ/ nhàm chán
39. caring (adj) /ˈkeərɪŋ/ chu đáo, ân cần
40. clever (adj) /ˈklevə/ thông minh, lanh lợi
41. confident (adj) /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin
42. creative (adj) /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo
43. curious (adj) /ˈkjʊəriəs/ tò mò
44. freedom-loving (adj) /ˈfriːdəm ˌlʌvɪŋ/ yêu tự do
45. hard-working (adj) /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ chăm chỉ
46. helpful (adj) /ˈhelpfl/ hay giúp đỡ
47. independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/ độc lập
48. intelligent (adj) /ɪnˈtelɪdʒənt/ thông minh
49. kind (adj) /kaɪnd/ tốt bụng
50. patient (adj) /ˈpeɪʃnt/ kiên nhẫn
51. reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/ đáng tin cậy
52. responsible (adj) /rɪˈspɒnsəbl/ có trách nhiệm
53. sensitive (adj) /ˈsensətɪv/ nhạy cảm
54. serious (adj) /ˈsɪəriəs/ nghiêm túc
55. shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát
56. sporty (adj) /ˈspɔːti/ năng động, yêu thể thao
57. talkative (adj) /ˈtɔːkətɪv/ nói nhiều
58. funny (adj) /ˈfʌni/ vui tính
59. active (adj) /ˈæktɪv/ năng động, hăng hái
60. appearance (n) /əˈpɪərəns/ ngoại hình
61. careful (adj) /ˈkeəfl/ cẩn thận
62. creative (adj) /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo
63. friendly (adj) /ˈfrendli/ thân thiện
64. loving (adj) /ˈlʌvɪŋ/ giàu tình yêu thương
65. personality (n) /ˌpɜːsəˈnæləti/ tính cách
Bình luận