UNIT 3: AT THE SEASIDE
1. sail /seɪl/: cánh buồm
2. sand /sænd/: cát
3. sea /siː/: biển
4. look at /lʊk æt/: nhìn vào
5. Saturday /ˈsætədeɪ/: thứ bảy
6. sunny /ˈsʌni/: có nắng
UNIT 3: AT THE SEASIDE
1. sail /seɪl/: cánh buồm
2. sand /sænd/: cát
3. sea /siː/: biển
4. look at /lʊk æt/: nhìn vào
5. Saturday /ˈsætədeɪ/: thứ bảy
6. sunny /ˈsʌni/: có nắng
Bình luận