UNIT 7: CLOTHES ( QUẦN ÁO )
PART 2: PRACTICE SPEAKING SENTENCES
( Phần 2 – Câu thực hành giao tiếp)
7. Đây là cái áo phông của bạn phải không?
→ Is this your T-shirt ?
Không phải.
→ No, it isn’t.
8. Đây là cái áo sơ mi của bạn phải không?
→ Is this your shirt ?
Đúng vậy?
→Yes, it is .
9. Đây là những cái gì?
→ What are these?
Đây là chiếc quần dài của mình.
→ These are my pants.
10. Đây là những cái gì?
→ What are these?
Đây là những . . . . . . . . . . . . . .
→ These are . . . . . . . . . . . . .