1. natural wonder (n) /ˈnætʃ.ɚ.ə ˈwʌn.dɚ/ : kỳ quan thiên nhiên
2. explore (v) /ɪkˈsplɔː(r)/ : khám phá
3. landscape (n) /ˈlændskeɪp/ : phong cảnh
4. support (v) /səˈpɔːt/ : ủng hộ, hỗ trợ
5. development (n) /dɪˈveləpmənt/ : sự phát triển
6. mention (v) /ˈmenʃn/ : đề cập
7. sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/ : bền vững
8. destroy (v) /dɪˈstrɔɪ/ : phá hủy
9. charming (adj) /ˈtʃɑːmɪŋ/ : quyến rũ, duyên dáng
10. wonderful (adj) /ˈwʌndəfl/ : tuyệt vời
11. contest (n) /ˈkɒntest/ : cuộc thi
12. discover (v) /dɪˈskʌvə(r)/ : khám phá
13. contribute (v) /kənˈtrɪbjuːt/ : đóng góp
14. especially (adv) /ɪˈspeʃəli/ : đặc biệt
15. risky (adj) /ˈrɪski/ : nguy hiểm
16. environmentalist (n) /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/ : nhà môi trường
17. heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/ : di sản
18. permit (v) /pəˈmɪt/ : cho phép
19. paradise (n) /ˈpærədaɪs/ : thiên đường
20. annual (adj) /ˈænjuəl/ : hằng năm
21. diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/ : đa dạng
22. access (n) /ˈækses/ : sự tiếp cận
23. urgent (adj) /ˈɜːdʒənt/ : khẩn cấp
24. extremely (adv) /ɪkˈstriːmli/ : cực kỳ
25. locate (v) /ləʊˈkeɪt/ : định vị, xác định vị trí
26. possess (v) /pəˈzes/ : sở hữu
27. admire (v) /ədˈmaɪə(r)/ : ngưỡng mộ
28. government (n) /ˈɡʌvənmənt/ : chính phủ
29. encourage (v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/ : khuyến khích
30. protect (v) /prəˈtekt/ : bảo vệ
31. snowstorm (n) /ˈsnəʊstɔːm/ : bão tuyết
32. aquarium (n) /əˈkweəriəm/ : bể cá
33. national park (n) /ˈnæʃənəl pɑːk/ : công viên quốc gia
34. endanger (v) /ɪnˈdeɪndʒə(r)/ : gây nguy hiểm, đe dọa
35. coast (n) /kəʊst/ : bờ biển
36. rank (v) /ræŋk/ : xếp hạng
37. nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/ : du mục
38. camel (n) /ˈkæml/ : lạc đà
39. magnificent (adj) /mæɡˈnɪfɪsnt/ : tráng lệ
40. permission (n) /pəˈmɪʃn/ : sự cho phép
41. consider (v) /kənˈsɪdər/ : cân nhắc
42. peak (n) /piːk/ : đỉnh
43. majestic (adj) /məˈdʒestɪk/ : hùng vĩ
44. occur (v) /əˈkɜː(r)/ : xảy ra
45. indecisive (adj) /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/ : do dự
46. coral watching (n) /ˈkɔːrəl ˈwɒtʃɪŋ/ : ngắm san hô
47. scuba diving (n) /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ : lặn có bình dưỡng khí
48. sailing (n) /ˈseɪlɪŋ/ : chèo thuyền buồm
49. valley (n) /ˈvæli/ : thung lũng
50. rainforest (n) /ˈreɪnfɒrɪst/ : rừng nhiệt đới
51. flora (n) /ˈflɔːrə/ : thực vật
52. fauna (n) /ˈfɔːnə/ : động vật
53. manage (v) /ˈmænɪdʒ/ : quản lý
54. interested (adj) /ˈɪntrəstɪd/ : quan tâm đến
55. virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/ : ảo
56. afraid (adj) /əˈfreɪd/ : e sợ
57. conserve (v) /kənˈsɜːv/ : bảo tồn
58. a travel destination (n) /ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃn/ : một điểm đến du lịch

Bình luận