1. do a project on (v.phr) /duː ə ˈprɒʤɛkt ɒn/: Thực hiện một dự án
2. come from (phr.v) /kʌm frɒm/: đến từ đâu
3. natural gas (n) /ˈnæʧrəl gæs/: khí đốt tự nhiên
4. non-renewable sources (n.phr) /nɒn-rɪˈnjuːəbl ˈsɔːsɪz/: nguồn không thể tái tạo
5. electricity (n) /ɪˌlekˈtrɪsəti/: điện
6. wind (n) /wɪnd/: gió
7. renewable (adj) /rɪˈnjuːəbl/: có thể tái tạo
8. run out of (phr.v) /rʌn aʊt ɒv/: cạn kiệt
9. easy to use (adj.ph) /ˈiːzi tuː juːz/: dễ sử dụng
10. harder to find (adj.ph) /ˈhɑːdə tuː faɪnd/: khó tìm
11. coal (n) /kəʊl/: than
12. oil (n) /ɔɪl/: dầu
13. provide someone with something (v.phr) /prəˈvaɪd ˈsʌmwʌn wɪð ˈsʌmθɪŋ/: cung cấp
14. solar energy (n.phr) /ˈsəʊlər ˈɛnəʤ/: năng lượng mặt trời
15. wind energy (n.phr) /wɪnd ˈɛnəʤi/: năng lượng gió
16. hydro energy (n.phr) /wɪnd ˈɛnəʤi/: năng lượng thủy điện
17. nuclear energy (n.phr) /ˈnjuːklɪər ˈɛnəʤi/: năng lượng hạt nhân
18. breeze (n) /briːz/: gió nhẹ
19. solar panel (n.phr) /ˈsəʊlə ˈpænl/: pin mặt trời
20. reduce (v) /ri’dju:s/: hạn chế
21. dangerous (adj) /ˈdeɪndʒərəs/: nguy hiểm
22. recycle (v) /ˌriːˈsaɪkl/: tái chế
23. pollute (v) /pəˈluːt/: ô nhiễm
24. government (n) /ˈɡʌvənmənt/: chính phủ
25. protect the environment (v.phr) /prəˈtɛkt ði ɪnˈvaɪərənmənt/: bảo vệ môi trường
26. swimming pool (n) /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/: hồ bơi
27. school library (n) /skuːl ˈlaɪbrəri/: thư viện trường
28. course (n) /kɔːs/: khóa học
29. save energy (v.phr) /seɪv ˈɛnəʤi/: tiết kiệm năng lượng
30. go to school on foot (v.phr) /gəʊ tuː skuːl ɒn fʊt/: Đi bộ đến trường
31. public transport (n.phr) /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/: Phương tiện công cộng
32. Low energy light bulb (n.phr) /ləʊ ˈɛnəʤi laɪt bʌlb/: Bóng đèn tiết kiệm năng lượng
33. Warm water (v.phr) /wɔːm ˈwɔːtə/: Làm nóng nước
34. turn off (phr.v) /tɜːn ɒf/: Tắt
35. type (n) /taɪp/: Loại
36. disadvantage (n) /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/: Bất lợi
37. Advantage (n) /ədˈvɑːntɪdʒ/: Lợi thế
38. rely on (phr.v) /rɪˈlaɪ ɒn/: Phụ thuộc vào
39. Limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/: Có hạn
40. available (adj) /əˈveɪləbl/: Có sẵn
41. heat (v) /hiːt/: Sưởi ấm
42. Electrical appliances (n.phr) /ɪˈlɛktrɪkəl əˈplaɪənsɪz/: Thiết bị điện
43. cost (v) /kɒst/: Tốn kém
44. Rain heavily (v.phr) /reɪn ˈhɛvɪli/: Mưa lớn
45. Walk to school (v.phr) /wɔːk tuː skuːl/: Đi bộ tới trường
46. Do homework (v.phr) /duː ˈhəʊmˌwɜːk/: Làm bài tập
47. Write an essay (v.phr) /raɪt ən ˈɛseɪ/: Viết luận
48. explain (v) /iks’plein/: Giải thích
49. effective (adj) /ɪˈfektɪv/: Hiệu quả
50. leave (v) /liːv/: Rời khỏi
51. be not in use (v.phr) /biː nɒt ɪn juːz/: Không sử dụng
52. overcool (v) /ˌəʊvəˈkuːl/: Làm quá lạnh
53. tap (n) /tæp/: Vòi nước
54. available (adj) /əˈveɪləbl/: sẵn có
55. light bulb (n) /ˈlaɪt bʌlb/: bóng đèn
56. overheat (v) /ˌəʊvəˈhiːt/: làm quá nóng
57. produce (v) /prəˈdjuːs/: sản xuất
58. replace (v) /rɪˈpleɪs/: thay thế
59. syllable (n) /ˈsɪləbl/: âm tiết

Bình luận