UNIT 5: IN THE CLASSROOM
1. question /ˈkwestʃən/: câu hỏi
2. square /skweə/: hình vuông
3. quiz /kwɪz/: câu đố
4. do /duː/: làm
5. colour /ˈkʌlə/: tô màu
6. answer /ˈɑːnsə/: trả lời
UNIT 5: IN THE CLASSROOM
1. question /ˈkwestʃən/: câu hỏi
2. square /skweə/: hình vuông
3. quiz /kwɪz/: câu đố
4. do /duː/: làm
5. colour /ˈkʌlə/: tô màu
6. answer /ˈɑːnsə/: trả lời
Bình luận