Số lượt xem: 1.109
UNIT 1: LEISURE TIME
1. leisure (n) /ˈliːʒər/ thời gian rảnh rỗi, sự nhàn rỗi
2. leisure time (n) /ˈliːʒər taɪm/ thời gian rảnh rỗi
3. leisure activity (n) /ˈliːʒər ækˈtɪvəti/ hoạt động giải trí
4. knit (v) /nɪt/ đan (áo, khăn…)
5. knitting kit (n) /ˈnɪtɪŋ kɪt/ bộ dụng cụ đan lát
6. spend (v) /spend/ dành (thời gian, tiền bạc)
7. spend time on your own (phr) /spend taɪm ɒn jɔːr oʊn/ dành thời gian một mình
8. DIY (do-it-yourself) (n, adj) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ tự làm, tự chế
9. puzzle (n) /ˈpʌzl/ trò chơi xếp hình, câu đố
10. do puzzle (phr) /duː ˈpʌzl/ chơi xếp hình
11. surf (v) /sɜːrf/ lướt (mạng, sóng)
12. surf the net (phr) /sɜːrf ðə net/ lướt mạng
13. message (v) /ˈmesɪdʒ/ nhắn tin
14. message friends (phr) /ˈmesɪdʒ frendz/ nhắn tin cho bạn bè
15. cooking (n) /ˈkʊkɪŋ/ việc nấu ăn
16. keen (adj) /kiːn/ say mê, nhiệt tình
17. fond (adj) /fɒnd/ thích, yêu thích
18. interested (adj) /ˈɪntrəstɪd/ quan tâm, thích thú
19. crazy (adj) /ˈkreɪzi/ rất thích, phát cuồng
20. like (v) /laɪk/ thích
21. love (v) /lʌv/ yêu, rất thích
22.enjoy (v) /ɪnˈdʒɔɪ/ thích thú, tận hưởng
23. fancy (v) /ˈfænsi/ thích, muốn
24. prefer (v) /prɪˈfɜːr/ thích hơn
25. hate (v) /heɪt/ ghét
26. detest (v) /dɪˈtest/ ghét cay ghét đắng
27. dislike (v) /dɪsˈlaɪk/ không thích
28. home-made (adj) /ˌhoʊm ˈmeɪd/ tự làm tại nhà
29. origami (n) /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ nghệ thuật gấp giấy origami
30. fold (v) /foʊld/ gấp
31. paper folding (n) /ˈpeɪpər ˈfoʊldɪŋ/ gấp giấy
32. relax (v) /rɪˈlæks/ thư giãn
33. snowboarding (n) /ˈsnoʊbɔːrdɪŋ/ trượt ván tuyết
34. resort (n) /rɪˈzɔːrt/ khu nghỉ dưỡng
35.improve (v) /ɪmˈpruːv/ cải thiện, nâng cao
36. balance (n) /ˈbæləns/ sự cân bằng
37. muscle (n) /ˈmʌsl/ cơ bắp
38. muscle strength (n) /ˈmʌsl streŋθ/ sức mạnh cơ bắp
39. bracelet (n) /ˈbreɪslət/ vòng đeo tay
40. cruel (adj) /ˈkruːəl/ độc ác
41. keep in touch /kiːp in tʌtʃ / giữ liên lạc (với ai)
42. the outdoors (n) /ðə ˌaʊtˈdɔːz/ vùng thôn quê
43. stay in shape /steɪ in ʃeɪp/ giữ dáng
Bình luận