UNIT 20: AT SUMMER CAMP
1. building a campfire /ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpˌfaɪə/ (v phr.): đốt lửa trại 2. dancing around the campfire /ˈdɑːnsɪŋ əˈraʊnd ðə ˈkæmpˌfaɪə/ Nhảy múa xung quanh lửa trại 3. playing card games /ˈpleɪɪŋ kɑːd ɡeɪmz/: chơi […]
1. building a campfire /ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpˌfaɪə/ (v phr.): đốt lửa trại 2. dancing around the campfire /ˈdɑːnsɪŋ əˈraʊnd ðə ˈkæmpˌfaɪə/ Nhảy múa xung quanh lửa trại 3. playing card games /ˈpleɪɪŋ kɑːd ɡeɪmz/: chơi […]
1. crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ (n): con cá sấu 2. giraffe /dʒɪˈræf/ (n): hươu cao cổ 3. hippo /ˈhɪpoʊ/ (n): con hà mã 4. lion /ˈlaɪən/ (n): sư tử 5. dance beautifully /dɑːns ˈbjuːtəfʊli/ (v phr.): nhảy/múa […]
1. behind /bɪˈhaɪnd/ (prep): ở đằng sau 2. between /bɪˈtwiːn/ (prep): ở giữa (2 vật/người) 3. near /nɪə(r)/ (prep): ở gần 4. opposite /ˈɒpəzɪt/ (prep): ở đối diện 5. gift shop /ˈɡɪft ˌʃɒp/ (n): cửa […]
1. get /ɡet/ (v): lấy, đi 2. go straight /gəʊ/ /streɪt/ (v phr.): đi thẳng 3. left /left/ (adj/adv/n): bên trái 4. right /raɪt/ (adj/adv/n): bên phải 5. stop /stɒp/ (v): dừng lại 6. turn […]
1. cloudy /ˈklaʊdi/ (adj): có mây 2. rainy /ˈreɪni/ (adj): trời mưa 3. sunny /ˈsʌni/ (adj): trời nắng 4. windy /ˈwɪndi/ (adj): trời gió 5. weather /ˈweðə(r)/ (n): thời tiết 6. bakery /ˈbeɪkəri/ (n): tiệm […]
1. cinema /ˈsɪnəmə/ (n): rạp chiếu phim 2. shopping centre /ˈʃɑː.pɪŋ ˌsen.t̬ɚ/ (n): trung tâm mua sắm 3. sports centre /spɔːts ˈsɛntə / (n): trung tâm thể thao 4. swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): bể […]
1. at noon /æt/ /nuːn/: vào buổi trưa 2. in the afternoon /ɪn/ /ði/ /ˈɑːftəˈnuːn/: vào buổi chiều 3. in the evening /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/: vào buổi tối 4. in the morning /ɪn/ /ðə/ […]
1. big /bɪɡ/ (adj): to, lớn 2. short /ʃɔːt/ (adj): thấp, ngắn 3. slim /slɪm/ (adj): gầy 4. small /smɔːl/ (adj): nhỏ 5. eyes /aɪz/ (n): đôi mắt 6. face /feɪs/ (n): khuôn mặt 7. […]
PART 2 – PRACTICE SPEAKING SENTENCES (Phần 2 – Câu thực hành giao tiếp) 59. Cô ấy là ai? →Who’s she? Cô ấy là chị gái của mình. →She is my sister. 60. […]
1. city /ˈsɪti/ (n): thành phố 2. mountains /ˈmaʊntənz/ (n): núi, dãy núi 3. town /taʊn/ (n): thị trấn 4. village /ˈvɪlɪdʒ/ (n): ngôi làng 5. building /ˈbɪldɪŋ/ (n): tòa nhà 6. computer /kəmˈpjuːtə(r)/ (n): […]