UNIT 16: AT THE CAMPSITE 1.Cái lều ở cạnh cái hồ phải không? =>Is the tent near the lake? Đúng vậy =>Yes, it is. 2.Chiếc ấm trà ở cạnh cái bàn phải không? =>Is the teapot near the table? Không phải. Nó ở trên bàn. =>No, it isn’t. It’s on the table.
Danh mục:Câu Nói Giao Tiếp Lớp 2
UNIT 15: IN THE CLOTHES SHOP
UNIT 15: IN THE CLOTHES SHOP 1.Đôi giày nằm ở đâu? =>Where are the shoes? Chúng ở đằng kia. => They are over there. 2. Những chiếc áo sơ mi ở đâu? =>Where are the shirts? Chúng ở đây. => They are here.
UNIT 14: AT HOME
UNIT 14: AT HOME Chị của bạn bao nhiêu tuổi? =>How old is your sister? Chị ấy mười tuổi. =>She’s ten 2.Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi? =>How old is your brother? Anh ấy mười lăm tuổi. =>He is fifteen.
UNIT 13: IN THE MATHS CLASS
UNIT 13: IN THE MATHS CLASS 1.Đây là số mấy => What number is it? Nó là số mười ba. =>It’s thirteen. 2. Có bao nhiêu quả bóng? => How many balls are there? Có mười một quả bóng. =>There are eleven balls.
UNIT 11: IN THE PLAYGROUND
UNIT 11: IN THE PLAYGROUND 1.Họ đang làm gì? => What are they doing? Họ đang đạp xe => They’re riding bikes. 2. Anh ấy đang làm gì? =>What is he doing? Anh ấy đang lái xe ô tô. =>He is driving a car.
UNIT 10: AT THE ZOO
UNIT 10: AT THE ZOO 1.Bạn có thích con ngựa vằn không? =>Do you like the zebra? Có, mình thích => 2.Bạn có thích con bò u không? =>Do you like the zebu? Không, mình không thích =>No, I don’t
UNIT 9: IN THE GROCERY STORE
UNIT 9: IN THE GROCERY STORE 1.Bạn muốn mua món đồ gì? =>What do you want? Mình muốn một ít khoai sọ =>I want some yams Bạn muốn mua món đồ gì? =>What do you want? Mình muốn một ít sữa chua =>I want some yogurt.
UNIT 8: IN THE VILLAGE
UNIT 8: IN THE VILLAGE 1.Bạn có thể vẽ chiếc xe tải nhỏ được không? =>Can you draw a van? Được, mình có thể => Yes, I can. 2.Bạn có thể vẽ ngôi làng được không? =>Can you draw a village? Không, mình không thể => No, I can’t
UNIT 6: ON THE FARM
UNIT 6: ON THE FARM 1.Có một con cáo phải không? => Is there a fox? Đúng vậy =>Yes, there is. 2. Có một con bò đực phải không? =>Is there an ox? Không phải =>No, there isn’t
UNIT 5: IN THE CLASSROOM
UNIT 5: IN THE CLASSROOM 1.Anh ấy đang làm gì? =>What’s he doing? Anh ấy đang giải câu đố. =>He’s doing a quiz. 2.Cô ấy đang làm gì? =>What’s she doing? Cô ấy đang trả lời câu hỏi. =>She is answering a question.
