UNIT 1: HELLO

UNIT 1: HELLO

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES

(Mẫu câu thực hành giao tiếp)

1.Chào bạn. Mình là Alex

=> Hello. I’m Alex

Xin chào Alex. Mình là Anna

=> Hi, Alex. I’m Anna

 

2.Rất vui được gặp bạn

=> Nice to meet you.

Mình cũng vậy.

=>Nice to meet you, too.

 

3. Bạn khỏe không?

=> How are you?

Mình khỏe, cảm ơn bạn.

=>I’m fine, thank you.

 

4.Tạm biệt.

=>Bye!

Tạm biệt.

=>Goodbye!

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *