Câu nói giao tiếp lớp 1

PHẦN 2: MẪU CÂU THỰC HÀNH GIAO TIẾP

UNIT 1: IN THE SCHOOL PLAYGROUND

  1. Chào bạn, mình là …..
    → Hi, I’m …..

 

Xin chào, …..
→ Hi, …..

 

UNIT 2: IN THE DINING ROOM

  1. Bạn có gì?
    → What do you have?

 

Mình có một cái cốc.
→ I have a cup.

 

UNIT 3: AT THE STREET MARKET

  1. Đây là cái gì?
    → What is this?

 

Đây là cái mũ của mình.
→ This is my hat.

 

 

UNIT 4: IN THE BEDROOM

  1. Đây là cái gì?
    → What is this?

 

Đây là một cái bàn.
→ This is a desk.

 

 UNIT 5: AT THE FISH AND CHIP SHOP

  1. Bạn thích gì?
    → What do you like?

 

Mình thích cá và khoai tây chiên.
→ I like fish and chips.

 

UNIT 6: IN THE CLASSROOM

  1. Đây là cái gì?
    → What is this?

 

Nó là một cây bút chì đỏ.
→ It’s a red pencil.

 

 

UNIT 7: IN THE GARDEN

  1. Có cái gì trong vườn?
    → What’s in the garden?

 

Có một con dê.
→ There’s a goat.

 

 

UNIT 8: IN THE PARK: KHÔNG CÓ MẪU CÂU

 

UNIT 9: IN THE SHOP

  1. Có bao nhiêu cái đồng hồ?
    → How many clocks are there?

 

Có hai cái.
→ There are two clocks.

 

  1. Có bao nhiêu cái nồi?
    → How many pots are there?

 

Có ba cái.
→ There are three pots.

 

 

UNIT 10: AT THE ZOO

  1. Đó là con gì?

→ What’s that?

 

Đó là một con khỉ

→ That’s a monkey.

 

 

UNIT 11: AT THE BUS STOP

  1. Cô ấy đang làm gì?

→What’s she doing?

 

Cô ấy đang chạy.
→ She’s running.

 

 

UNIT 12: AT THE LAKE: KHÔNG CÓ MẪU CÂU

 

UNIT 13: IN THE SCHOOL CANTEEN

  1. Cô ấy đang ăn gì?

→What’s she having?

 

Cô ấy đang ăn mì.

→ She’s having noodles.

 

 

 UNIT 14: IN THE TOY SHOP

  1. Bạn nhìn thấy gì?

→What can you see?

 

Mình thấy một con rùa.
→ I can see a turtle.

 

 

 UNIT 15: AT THE FOOTBALL MATCH: KHÔNG CÓ MẪU CÂU

 

UNIT 16: AT HOME

  1. Bạn nhìn thấy bao nhiêu cái cửa sổ?
    → How many windows can you see?

 

Mình thấy sáu cái.
→ I can see six windows.

 

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *