UNIT 2: OUR HOMES
1. address /əˈdres/: địa chỉ
2. building/ˈbɪldɪŋ/: toà nhà
3. crowded/ˈkraʊdɪd/ : đông đúc
4. district /ˈdɪstrɪkt/: huyện, quận
5. Far /fɑːr/: xa
6. flat /flæt/: căn hộ
7. floor /flɔːr/: sàn, tầng
8. great /ɡreit/: lớn
9. hometown /ˈhəʊmtaʊn/: quê hương
10. house /haʊs/: ngôi nhà
11. island /ˈaɪlənd/: hòn đảo
12. lane /leɪn/: làn đường, ngõ
13. large /lɑːrdʒ/: rộng
14. modern /ˈmɒdn/: hiện đại
15. mountain /ˈmaʊntən/: ngọn núi
16. near /niə/: gần
17./ˈnaɪti θriː/: số 93
18. one hundred and sixteen /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˌsɪksˈtiːn/: số 116
19. pretty /ˈprɪti/: xinh, xinh xắn, xinh đẹp
20. province /ˈprɒvɪns/: tỉnh
21. quiet /ˈkwaɪət/: yên tĩnh
22. road /rəʊd/: đường (trong làng)
23. small /smɔːl/: nhỏ, hẹp
24. street /striːt/: đường, phố
25. tall /tɔːl/: cao
26. thirty-eight /ˈθɜːti eɪt/: số 38
27. tower /ˈtaʊər/: tòa tháp
28. town /taʊn/: thị trấn
29. twenty-three /ˈtwenti θriː/: số 23
30. view /vjuː/: cảnh, tầm nhìn
31. village /ˈvɪlɪdʒ/: làng
