1. close /kləʊs/ (v): đóng

2. come /kʌm/ (v): đến

3. come in /kʌm ɪn/ (v phr.) đi vào

4. go /ɡəʊ/ (v): đi

5. go out /gəʊ aʊt/ (v phr.) đi ra

6.sit /sɪt/ (v): ngồi

7. sit down /sɪt daʊn/ (v phr.) ngồi xuống

8. speak /spiːk/ (v): nói

9. stand /stænd/ (v): đứng

10. stand up /stænd ʌp/ (v phr.) đứng lên

11. open /ˈoʊ.pən/ (v): mở ra

12. read /riːd/ (v): đọc

13. aloud /əˈlaʊd/ (âm thanh) to, rõ ràng

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *