1. friend /frend/ (n): bạn bè
2. teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n): giáo viên
3. it /ɪt/ (pronoun): nó, cái đó…
4. this /ðɪs/: đây (dùng với danh từ số ít)
5. that /ðæt/: kia (dùng với danh từ số ít)
6. yes /jes/: có, đúng
7. no /noʊ/: không, không phải
8. Mr (Mister) /ˈmɪs.tɚ/ (n): ông, thầy, chú, ngài… (thể hiện thái độ tôn trọng)
9. miss /mɪs/: cô (thể hiện thái độ tôn trọng)

Bình luận