UNIT 9: IN THE GROCERY STORE

1. yogurt /ˈjɒɡət/: sữa chua

 

2. yams /jæmz/: khoai sọ

 

3. yo-yo /ˈjəʊjəʊ/: đồ chơi yo-yo

 

4. want /wɒnt/: muốn

 

5. some /sʌm/: một ít

 

6. mum /mʌm/: mẹ

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *