1. cook /kʊk/ (v): nấu ăn
2. dance /dɑːns/ (v): nhảy
3. draw /drɔː/ (v): vẽ
4. paint /peɪnt/ (v): vẽ bằng cọ
5. run /rʌn/ (v): chạy
6. sing /sɪŋ/ (v): hát
7. swim /swɪm/ (v): bơi lội
8. walk /wɔːk/ (v): đi bộ
9. hobby /ˈhɒbi/ (n): sở thích
1. cook /kʊk/ (v): nấu ăn
2. dance /dɑːns/ (v): nhảy
3. draw /drɔː/ (v): vẽ
4. paint /peɪnt/ (v): vẽ bằng cọ
5. run /rʌn/ (v): chạy
6. sing /sɪŋ/ (v): hát
7. swim /swɪm/ (v): bơi lội
8. walk /wɔːk/ (v): đi bộ
9. hobby /ˈhɒbi/ (n): sở thích
Bình luận