1. ear /ɪə(r)/ (n): cái tai
2. hair /heə(r)/ (n): tóc
3. eye /aɪ/ (n): con mắt
4. face /feɪs/ (n): khuôn mặt
5. hand /hænd/ (n): bàn tay
6. mouth /maʊθ/ (n): miệng
7. nose /nəʊz/ (n): cái mũi
8. open /ˈoʊ.pən/ (v): mở ra
9. touch /tʌtʃ/ (v): chạm vào

Bình luận