UNIT 7: TEENS
I.VOCABULARY
1. flight attendant (n) /ˈflaɪt ətendənt/: tiếp viên hàng không
2. Vlogger (n) /ˈvlɑːɡər/: người làm vlog
3. Engineer (n) /ˌendʒɪˈnɪr/: kĩ sư
4. Game designer (n) /ɡeɪm dɪˈzaɪnər/: người thiết kế trò chơi
5. Dream (n) /driːm/: ước mơ
6. Journalist (n) /ˈdʒɜːrnəlɪst/: nhà báo
7. Musician (n) /mjuˈzɪʃn/: nhạc sĩ, nhạc công
8. Director (n) /dəˈrektər/: đạo diễn
9. Veterinarian (n) /ˌvetərɪˈneriən/: bác sĩ thú y
10. Dentist (n) /ˈdentɪst/: nha sĩ
11. Yacht (n) /jɑːt/: du thuyền
12. Celebrity (n) /səˈlebrəti/: người nổi tiếng
13. Millionaire (n) /ˌmɪljəˈner/: triệu phú
14. Mansion (n) /ˈmænʃn/: biệt thự
15. home theater /ˌhəʊm ˈθiːətər/: rạp chiếu phim tại nhà
16. sports car /ˈspɔːrts kɑːr/: xe ô tô thể thao
17. Helicopter /ˈhelɪkɑːptər/: máy bay trực thăng
18. Jet /dʒet/: máy bay phản lực
19. Overnight /ˌəʊvərˈnaɪt/: qua đêm
20. Special /ˈspeʃl/: đặc biệt
21. Pilot /ˈpaɪlət/: phi công
22. Island /ˈaɪlənd/: hòn đảo
23. Relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/: mối quan hệ, mối liên hệ
24. Attend /əˈtend/: tham gia, tham dự
25. Chore /tʃɔːr/: việc nhà
26. Reduce /rɪˈduːs/: cắt giảm
27. Problem /ˈprɑːbləm/: vấn đề
28. Stressful /ˈstresfl/: gây ra căng thẳng
29. Extra /ˈekstrə/: thêm, cộng thêm
30. Solution /səˈluːʃn/: giải pháp, sụ giải quyết
31. Fitness /ˈfɪtnəs/: sự phù hợp, sự vừa vặn
32. Attendance /əˈtendəns/: sự tham dự
33. Be obsessed with /biː əbˈsest /wɪθ/: bị ám ảnh bởi điều gì đó
34. Addicted to /əˈdɪktɪd tuː/ : say mê, nghiện