UNIT 7: OUR FAVOURITE SCHOOL ACTIVITIES

PART 1- VOCABULARY

(Phần 1- Từ vựng)

1. because /biˈkoz/ bởi vì

2. boring /ˈbɔːrɪŋ/(adj) nhạt nhẽo

3. champion /ˈtʃæmpiən/(n) nhà vô địch

4. close friends /kləʊz frɛndz/(n) bạn thân

5. dance /dɑːns/ (v) nhảy, khiêu vũ

6. difficult /ˈdɪf.ɪ.kəlt/(adj) khó khăn

7. do projects /duː ˈprɒdʒekts/ (v phr.) làm dự án

8. draw /drɔː/ (v) vẽ

9. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/(v) thích thú

10. footballer /ˈfʊt.bɔː.lər/(n) cầu thủ bóng đá

11. fun /fʌn/ (n) vui

12. good for /ɡʊd fə(r)/ tốt cho

13. group work /ɡruːp wɜːk/ (n) công việc nhóm

14. interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj) thú vị

15. play chess /pleɪ tʃes/ (v phr.) chơi cờ

16. play football /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ (v phr.) đá bóng

17. play games /pleɪ ɡeɪmz/ (v phr.) chơi trò chơi

18. play the guitar /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː(r)/ (v phr.) chơi đàn ghi ta

19.read books/riːd bʊks/ (v phr.) đọc sách

20.read stories/riːd ˈstɔːriz/ (v phr.) đọc truyện

21. solve math problems /sɒlv mæθ ˈprɒbləmz/ (v phr.) giải các bài toán

22. swim /swɪm/ (v) bơi

23.tell /tel/(v) kể

24. useful /ˈjuːsfl/ (adj) hữu ích

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *