1. cook /kʊk/ (v): nấu ăn
2. draw /drɔː/ (v): vẽ tranh
3. play the guitar /pleɪ ðə gɪˈtɑː/ (v phr.): chơi đàn ghi-ta
4. play the piano /pleɪ ðə pɪˈænəʊ/ (v phr.): chơi đàn piano
5. ride a bike /raɪd/ /ə/ /baɪk/ (v phr.): đi xe đạp
6. ride a horse /raɪd/ /ə/ /hɔːs/ (v phr.): cưỡi ngựa
7. roller skate /ˈrəʊ.lə.skeɪt/ (n): trượt pa-tin bằng giày trượt
8. swim /swɪm/ (v): bơi lội
9. play badminton /pleɪ/ /ˈbædmɪntən/ (v phr.): chơi cầu lông
10. dance /dɑːns/ (v): nhảy
11. fly a kite /flaɪ ə kaɪt/: thả diều
12. skip /skɪp/: nhảy dây
